Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-2.21%
Khối lượng 24h$ 37.56B-9.66%
Sự thống trịBTC55.99%-0.19%ETH9.41%-0.58%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Hachiko
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Hachiko

Hachiko$HACHI/KRW Giá

Hạng: 1377

Giá $HACHI

0.00…1717
11.9%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…169$ 0.00…1962

Chuyển đổi $HACHI sang KRW

Hachiko ($HACHI)$HACHI

Biểu Đồ Giá $HACHI đến KRW

Thống Kê $HACHI trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.69M

Fully diluted value

FDV

$ 1.69M

Vốn hóa ATH

$ 22.46M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0404

Cung Tối Đa

$HACHI 987,341,244,214,985

Tổng Cung

$HACHI 985,862,991,245,542

Cung Lưu Hành

$HACHI 985.86T

(99.9% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.00…2279

19 thg 1, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.00…1302

3 thg 1, 2026


Từ ATH

92.5%

Từ ATL

31.9%

Lịch sử giá Hachiko ($HACHI) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Hachiko ($HACHI) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.00...342 và thấp nhất ₩ 0.00...254.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
KRW 0.00…2669
$ 0.00…1775
-4.62%
KRW -0.00…1293
7 thg 7
KRW 0.00…28
$ 0.00…1862
-5.39%
KRW -0.00…1594
6 thg 7
KRW 0.00…2959
$ 0.00…1968
-3.34%
KRW -0.00…1022
5 thg 7
KRW 0.00…3062
$ 0.00…2036
+3.93%
KRW 0.00…1158
4 thg 7
KRW 0.00…2946
$ 0.00…1959
-0.96%
KRW -0.00…2857
3 thg 7
KRW 0.00…3092
$ 0.00…2056
+6.20%
KRW 0.00…1804
2 thg 7
KRW 0.00…291
$ 0.00…1935
+3.75%
KRW 0.00…1052

Bảng chuyển đổi Hachiko / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Hachiko ($HACHI) sang KRW hiện là ₩ 0.00...258 cho 1 $HACHI. Theo mức này, 10 $HACHI ≈ ₩ 0.0000258, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 38.72M $HACHI, chưa bao gồm phí.

$HACHI sang KRW
KRW sang $HACHI
1 $HACHI=0.00…2582 KRW
1 KRW=387,228 $HACHI
2 $HACHI=0.00…5164 KRW
2 KRW=774,456 $HACHI
5 $HACHI=0.00001291 KRW
5 KRW=1,936,140 $HACHI
10 $HACHI=0.00002582 KRW
10 KRW=3,872,280 $HACHI
25 $HACHI=0.00006456 KRW
25 KRW=9,680,701 $HACHI
50 $HACHI=0.0001291 KRW
50 KRW=19,361,403 $HACHI
100 $HACHI=0.0002582 KRW
100 KRW=38,722,807 $HACHI
1000 $HACHI=0.002582 KRW
1000 KRW=387,228,078 $HACHI
Cặp Fiat Hachiko Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Hachiko ($HACHI) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Hachiko ($HACHI) - 0.00...258 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Hachiko với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Hachiko ($HACHI) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Hachiko ($HACHI) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Hachiko đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-01-19 với tỷ giá ₩0.0000343. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Hachiko trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Hachiko trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Hachiko trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Hachiko ($HACHI) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Hachiko sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Hachiko bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Hachiko ($HACHI) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Hachiko ($HACHI) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.