Tiền tệ38393
Market Cap$ 2.27T+0.06%
Khối lượng 24h$ 24.59B0%
Sự thống trịBTC56.73%+0.13%ETH10.05%+1.14%
Gas ETH0.23 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Hachiko
Hachiko

Hachiko$HACHI/JPY Giá

Giá $HACHI

0.00...149
1.35%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00…947$ 0.00…1042

    Chuyển đổi $HACHI sang JPY

    Hachiko ($HACHI)$HACHI

    Biểu Đồ Giá $HACHI đến JPY

    Thống Kê $HACHI trong JPY

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 933.61K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 933.61K

    Vốn hóa ATH

    $ 22.46M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01889

    Cung Tối Đa

    $HACHI 987,341,244,214,985

    Tổng Cung

    $HACHI 985,862,991,245,542

    Cung Lưu Hành

    $HACHI 985.86T

    (99.9% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00…2279

    19 thg 1, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…94

    3 thg 8, 2026


    Từ ATH

    95.8%

    Từ ATL

    0.74%

    Lịch sử giá Hachiko ($HACHI) so với JPY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Hachiko ($HACHI) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 0.00...019 và thấp nhất ¥ 0.00...148.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 8
    JPY 0.00…1499
    $ 0.00…95
    -3.16%
    JPY -0.00…4893
    5 thg 8
    JPY 0.00…1548
    $ 0.00…981
    -4.94%
    JPY -0.00…805
    4 thg 8
    JPY 0.00…1629
    $ 0.00…1032
    +0.39%
    JPY 0.00…6314
    3 thg 8
    JPY 0.00…1622
    $ 0.00…1028
    -5.60%
    JPY -0.00…9629
    2 thg 8
    JPY 0.00…1622
    $ 0.00…1028
    -4.64%
    JPY -0.00…7892
    1 thg 8
    JPY 0.00…1701
    $ 0.00…1078
    -1.28%
    JPY -0.00…2209
    31 thg 7
    JPY 0.00…1723
    $ 0.00…1092
    -8.31%
    JPY -0.00…1562

    Bảng chuyển đổi Hachiko / JPY

    Tỷ giá chuyển đổi từ Hachiko ($HACHI) sang JPY hiện là ¥ 0.00...149 cho 1 $HACHI. Theo mức này, 10 $HACHI ≈ ¥ 0.00...149, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 668.94M $HACHI, chưa bao gồm phí.

    $HACHI sang JPY
    JPY sang $HACHI
    1 $HACHI=0.00…1494 JPY
    1 JPY=6,689,427 $HACHI
    2 $HACHI=0.00…2989 JPY
    2 JPY=13,378,854 $HACHI
    5 $HACHI=0.00…7474 JPY
    5 JPY=33,447,135 $HACHI
    10 $HACHI=0.00…1494 JPY
    10 JPY=66,894,271 $HACHI
    25 $HACHI=0.00…3737 JPY
    25 JPY=167,235,678 $HACHI
    50 $HACHI=0.00…7474 JPY
    50 JPY=334,471,356 $HACHI
    100 $HACHI=0.00001494 JPY
    100 JPY=668,942,712 $HACHI
    1000 $HACHI=0.0001494 JPY
    1000 JPY=6,689,427,129 $HACHI
    Cặp Fiat Hachiko Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Hachiko ($HACHI) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Hachiko ($HACHI) - 0.00...149 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Hachiko với ¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Hachiko ($HACHI) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Hachiko ($HACHI) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

    Hachiko đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-01-19 với tỷ giá ¥0.00...036. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Hachiko trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Hachiko trong Japanese Yen (JPY)?

    Giá của Hachiko trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Hachiko ($HACHI) sang Japanese Yen (JPY)?

    Để chuyển đổi Hachiko sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Hachiko bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Hachiko ($HACHI) so với JPY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Hachiko ($HACHI) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.