Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.23T+0.43%
Khối lượng 24h$ 27.65B-26.4%
Sự thống trịBTC56.18%+0.36%ETH9.38%-0.69%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Hachiko
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Hachiko

Hachiko$HACHI/EUR Giá

Giá $HACHI

0.00…1717
7.54%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…1695$ 0.00…186

Chuyển đổi $HACHI sang EUR

Hachiko ($HACHI)$HACHI

Biểu Đồ Giá $HACHI đến EUR

Thống Kê $HACHI trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.69M

Fully diluted value

FDV

$ 1.69M

Vốn hóa ATH

$ 22.46M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02247

Cung Tối Đa

$HACHI 987,341,244,214,985

Tổng Cung

$HACHI 985,862,991,245,542

Cung Lưu Hành

$HACHI 985.86T

(99.9% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.00…2279

19 thg 1, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.00…1302

3 thg 1, 2026


Từ ATH

92.5%

Từ ATL

31.9%

Lịch sử giá Hachiko ($HACHI) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Hachiko ($HACHI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...199 và thấp nhất € 0.00...148.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
EUR 0.00…1502
$ 0.00…1717
-4.02%
EUR -0.00…6298
8 thg 7
EUR 0.00…1565
$ 0.00…1789
-3.87%
EUR -0.00…6298
7 thg 7
EUR 0.00…1628
$ 0.00…1862
-5.39%
EUR -0.00…9273
6 thg 7
EUR 0.00…1721
$ 0.00…1968
-3.34%
EUR -0.00…5948
5 thg 7
EUR 0.00…1781
$ 0.00…2036
+3.93%
EUR 0.00…6736
4 thg 7
EUR 0.00…1713
$ 0.00…1959
-0.96%
EUR -0.00…1662
3 thg 7
EUR 0.00…1798
$ 0.00…2056
+6.20%
EUR 0.00…1049

Bảng chuyển đổi Hachiko / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Hachiko ($HACHI) sang EUR hiện là € 0.00...015 cho 1 $HACHI. Theo mức này, 10 $HACHI ≈ € 0.00...015, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 66.57B $HACHI, chưa bao gồm phí.

$HACHI sang EUR
EUR sang $HACHI
1 $HACHI=0.00…1502 EUR
1 EUR=665,739,079 $HACHI
2 $HACHI=0.00…3004 EUR
2 EUR=1,331,478,159 $HACHI
5 $HACHI=0.00…751 EUR
5 EUR=3,328,695,399 $HACHI
10 $HACHI=0.00…1502 EUR
10 EUR=6,657,390,799 $HACHI
25 $HACHI=0.00…3755 EUR
25 EUR=16,643,476,999 $HACHI
50 $HACHI=0.00…751 EUR
50 EUR=33,286,953,998 $HACHI
100 $HACHI=0.00…1502 EUR
100 EUR=66,573,907,997 $HACHI
1000 $HACHI=0.00…1502 EUR
1000 EUR=665,739,079,979 $HACHI
Cặp Fiat Hachiko Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Hachiko ($HACHI) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Hachiko ($HACHI) - 0.00...015 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Hachiko với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Hachiko ($HACHI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Hachiko ($HACHI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Hachiko đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-01-19 với tỷ giá €0.00...199. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Hachiko trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Hachiko trong Euro (EUR)?

Giá của Hachiko trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Hachiko ($HACHI) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Hachiko sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Hachiko bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Hachiko ($HACHI) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Hachiko ($HACHI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.