Chi tiết Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives)

BOTZ









Báo cáo vấn đề

Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives)BOTZ/RUB Giá
Giá BOTZ
36.96
2.52%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 36.05$ 37.11
Chuyển đổi BOTZ sang RUB
BOTZ₽RUB
Biểu Đồ Giá BOTZ đến RUB
Thống Kê BOTZ trong RUB
Lịch sử giá Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 2.95K và thấp nhất ₽ 2.74K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
RUB 2,829
$ 36.96
+2.18%
RUB 60.29
9 thg 7
RUB 2,809
$ 36.70
+2.08%
RUB 57.34
8 thg 7
RUB 2,752
$ 35.95
-3.07%
RUB -87.04
7 thg 7
RUB 2,801
$ 36.59
-4.18%
RUB -122.05
6 thg 7
RUB 2,931
$ 38.29
+0.79%
RUB 23.03
5 thg 7
RUB 2,947
$ 38.50
+0.42%
RUB 12.19
4 thg 7
RUB 2,935
$ 38.34
+2.25%
RUB 64.62
Bảng chuyển đổi Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) sang RUB hiện là ₽ 2.83K cho 1 BOTZ. Theo mức này, 10 BOTZ ≈ ₽ 28.29K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.0353 BOTZ, chưa bao gồm phí.
BOTZ sang RUB
RUB sang BOTZ
1 BOTZ=2,829 RUB
1 RUB=0.0003534 BOTZ
2 BOTZ=5,658 RUB
2 RUB=0.0007068 BOTZ
5 BOTZ=14,147 RUB
5 RUB=0.001767 BOTZ
10 BOTZ=28,294 RUB
10 RUB=0.003534 BOTZ
25 BOTZ=70,735 RUB
25 RUB=0.008835 BOTZ
50 BOTZ=141,471 RUB
50 RUB=0.01767 BOTZ
100 BOTZ=282,943 RUB
100 RUB=0.03534 BOTZ
1000 BOTZ=2,829,433 RUB
1000 RUB=0.3534 BOTZ
Cặp Fiat Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến EUR
1 BOTZ tương đương € 32.34

$
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến USD
1 BOTZ tương đương $ 36.96

₩
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến KRW
1 BOTZ tương đương ₩ 55.63K

CN¥
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến CNY
1 BOTZ tương đương CN¥ 250.60

₹
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến INR
1 BOTZ tương đương ₹ 3.52K

Rp
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến IDR
1 BOTZ tương đương Rp 667.90K

£
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến GBP
1 BOTZ tương đương £ 27.53

¥
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến JPY
1 BOTZ tương đương ¥ 5.98K

₫
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến VND
1 BOTZ tương đương ₫ 970.94K

CA$
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến CAD
1 BOTZ tương đương CA$ 52.33
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-05-14 với tỷ giá ₽3,246. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.