Chi tiết Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives)

BOTZ









Báo cáo vấn đề

Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives)BOTZ/RUB Giá
Giá BOTZ
37.07
1.40%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 36.17$ 37.11
Chuyển đổi BOTZ sang RUB
BOTZ₽RUB
Biểu Đồ Giá BOTZ đến RUB
Thống Kê BOTZ trong RUB
Lịch sử giá Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 2.95K và thấp nhất ₽ 2.74K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
RUB 2,838
$ 37.07
+2.50%
RUB 69.14
9 thg 7
RUB 2,809
$ 36.70
+2.08%
RUB 57.35
8 thg 7
RUB 2,752
$ 35.95
-3.07%
RUB -87.04
7 thg 7
RUB 2,801
$ 36.59
-4.18%
RUB -122.06
6 thg 7
RUB 2,931
$ 38.29
+0.79%
RUB 23.04
5 thg 7
RUB 2,947
$ 38.50
+0.42%
RUB 12.19
4 thg 7
RUB 2,935
$ 38.34
+2.25%
RUB 64.63
Bảng chuyển đổi Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) sang RUB hiện là ₽ 2.84K cho 1 BOTZ. Theo mức này, 10 BOTZ ≈ ₽ 28.39K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.0352 BOTZ, chưa bao gồm phí.
BOTZ sang RUB
RUB sang BOTZ
1 BOTZ=2,838 RUB
1 RUB=0.0003522 BOTZ
2 BOTZ=5,677 RUB
2 RUB=0.0007045 BOTZ
5 BOTZ=14,192 RUB
5 RUB=0.001761 BOTZ
10 BOTZ=28,385 RUB
10 RUB=0.003522 BOTZ
25 BOTZ=70,963 RUB
25 RUB=0.008807 BOTZ
50 BOTZ=141,926 RUB
50 RUB=0.01761 BOTZ
100 BOTZ=283,852 RUB
100 RUB=0.03522 BOTZ
1000 BOTZ=2,838,527 RUB
1000 RUB=0.3522 BOTZ
Cặp Fiat Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến EUR
1 BOTZ tương đương € 32.46

$
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến USD
1 BOTZ tương đương $ 37.08

₩
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến KRW
1 BOTZ tương đương ₩ 55.73K

CN¥
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến CNY
1 BOTZ tương đương CN¥ 251.48

₹
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến INR
1 BOTZ tương đương ₹ 3.54K

Rp
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến IDR
1 BOTZ tương đương Rp 669.83K

£
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến GBP
1 BOTZ tương đương £ 27.65

¥
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến JPY
1 BOTZ tương đương ¥ 6.00K

₫
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến VND
1 BOTZ tương đương ₫ 973.97K

CA$
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến CAD
1 BOTZ tương đương CA$ 52.47
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-05-14 với tỷ giá ₽3,247. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.