Chi tiết Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives)

BOTZ









Báo cáo vấn đề

Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) BOTZ/KRW Giá
Giá BOTZ
40.38
2.10%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 39.93$ 41.31
Chuyển đổi BOTZ sang
BOTZBiểu Đồ Giá BOTZ đến KRW
Thống Kê BOTZ trong KRW
Lịch sử giá Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 62.16K và thấp nhất ₩ 59.52K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 5
KRW 60,138
$ 40.07
-1.49%
KRW -906.94
27 thg 5
KRW 61,046
$ 40.68
-1.38%
KRW -857.20
26 thg 5
KRW 61,903
$ 41.25
+1.96%
KRW 1,189
25 thg 5
KRW 60,713
$ 40.46
+0.01%
KRW 7.61
24 thg 5
KRW 60,706
$ 40.45
-0.001%
KRW -0.3418
23 thg 5
KRW 60,707
$ 40.45
+0.66%
KRW 395.29
22 thg 5
KRW 60,310
$ 40.19
+0.49%
KRW 294.00
Bảng chuyển đổi Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) sang KRW hiện là ₩ 60.60K cho 1 BOTZ. Theo mức này, 10 BOTZ ≈ ₩ 606.02K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00165 BOTZ, chưa bao gồm phí.
BOTZ sang KRW
KRW sang BOTZ
1 BOTZ=60,602 KRW
1 KRW=0.0000165 BOTZ
2 BOTZ=121,204 KRW
2 KRW=0.000033 BOTZ
5 BOTZ=303,011 KRW
5 KRW=0.0000825 BOTZ
10 BOTZ=606,023 KRW
10 KRW=0.000165 BOTZ
25 BOTZ=1,515,059 KRW
25 KRW=0.0004125 BOTZ
50 BOTZ=3,030,119 KRW
50 KRW=0.000825 BOTZ
100 BOTZ=6,060,238 KRW
100 KRW=0.00165 BOTZ
1000 BOTZ=60,602,384 KRW
1000 KRW=0.0165 BOTZ
Cặp Fiat Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến EUR
1 BOTZ tương đương € 34.73

₽
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến RUB
1 BOTZ tương đương ₽ 2.86K

$
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến USD
1 BOTZ tương đương $ 40.39

CN¥
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến CNY
1 BOTZ tương đương CN¥ 273.78

₹
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến INR
1 BOTZ tương đương ₹ 3.88K

Rp
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến IDR
1 BOTZ tương đương Rp 722.31K

£
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến GBP
1 BOTZ tương đương £ 30.08

¥
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến JPY
1 BOTZ tương đương ¥ 6.44K

₫
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến VND
1 BOTZ tương đương ₫ 1.06M

CA$
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến CAD
1 BOTZ tương đương CA$ 55.90
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-14 với tỷ giá ₩63,640. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.