Chi tiết Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives)

BOTZ









Báo cáo vấn đề

Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) BOTZ/GBP Giá
Giá BOTZ
40.30
2.30%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 39.93$ 41.25
Chuyển đổi BOTZ sang
BOTZBiểu Đồ Giá BOTZ đến GBP
Thống Kê BOTZ trong GBP
Lịch sử giá Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 30.88 và thấp nhất £ 29.57.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 5
GBP 30.04
$ 40.30
-0.93%
GBP -0.2831
27 thg 5
GBP 30.32
$ 40.68
-1.38%
GBP -0.4258
26 thg 5
GBP 30.75
$ 41.25
+1.96%
GBP 0.5909
25 thg 5
GBP 30.16
$ 40.46
+0.01%
GBP 0.003783
24 thg 5
GBP 30.15
$ 40.45
-0.001%
GBP -0.0001698
23 thg 5
GBP 30.15
$ 40.45
+0.66%
GBP 0.1963
22 thg 5
GBP 29.96
$ 40.19
+0.49%
GBP 0.146
Bảng chuyển đổi Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) sang GBP hiện là £ 30.04 cho 1 BOTZ. Theo mức này, 10 BOTZ ≈ £ 300.44, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 3.33 BOTZ, chưa bao gồm phí.
BOTZ sang GBP
GBP sang BOTZ
1 BOTZ=30.04 GBP
1 GBP=0.03328 BOTZ
2 BOTZ=60.08 GBP
2 GBP=0.06656 BOTZ
5 BOTZ=150.21 GBP
5 GBP=0.1664 BOTZ
10 BOTZ=300.43 GBP
10 GBP=0.3328 BOTZ
25 BOTZ=751.09 GBP
25 GBP=0.8321 BOTZ
50 BOTZ=1,502 GBP
50 GBP=1.66 BOTZ
100 BOTZ=3,004 GBP
100 GBP=3.32 BOTZ
1000 BOTZ=30,043 GBP
1000 GBP=33.28 BOTZ
Cặp Fiat Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến EUR
1 BOTZ tương đương € 34.68

₽
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến RUB
1 BOTZ tương đương ₽ 2.86K

₩
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến KRW
1 BOTZ tương đương ₩ 60.60K

CN¥
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến CNY
1 BOTZ tương đương CN¥ 273.21

₹
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến INR
1 BOTZ tương đương ₹ 3.87K

Rp
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến IDR
1 BOTZ tương đương Rp 719.61K

$
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến USD
1 BOTZ tương đương $ 40.30

¥
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến JPY
1 BOTZ tương đương ¥ 6.43K

₫
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến VND
1 BOTZ tương đương ₫ 1.06M

CA$
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đến CAD
1 BOTZ tương đương CA$ 55.81
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-05-14 với tỷ giá £31.62. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Robotics and Artificial Intelligence ETF (Derivatives) (BOTZ) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.