Tiếng Việt
Báo cáo vấn đề

GemsGEMS Giá
Hạng: 1192
167 Danh sách theo dõi
Launchpad
Giá GEMS
0.005265
1.23%
(-$ 0.00006539)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.005186$ 0.00533
Thông tin chung
Hợp Đồng/Trình Khám Phá:
Ethereum
Biểu đồ Gems (GEMS)
-
Chuyển đổi GEMS sang USD
GEMSSeed
23 Thg 4 2024 — 22 Thg 5 2024
Đã gọi$ 12.00M
Giá:
$ 0.07
ROI:
0.08x -92.5%
Nền Tảng:
N/A
ATH ROI:
4.57x +356.9%
Thống kê giá GEMS
Cặp Fiat Gems Đang Xu Hướng

€
Gems đến EUR
1 GEMS tương đương € 0.0046

₽
Gems đến RUB
1 GEMS tương đương ₽ 0.405

₩
Gems đến KRW
1 GEMS tương đương ₩ 8.05

CN¥
Gems đến CNY
1 GEMS tương đương CN¥ 0.0357

₹
Gems đến INR
1 GEMS tương đương ₹ 0.501

Rp
Gems đến IDR
1 GEMS tương đương Rp 94.74

£
Gems đến GBP
1 GEMS tương đương £ 0.00393

¥
Gems đến JPY
1 GEMS tương đương ¥ 0.850

₫
Gems đến VND
1 GEMS tương đương ₫ 138.45

CA$
Gems đến CAD
1 GEMS tương đương CA$ 0.00748
Gems (GEMS) là gì?
Các đồng và token đang thịnh hành 
- 44

HTX DAO
HTX
$ 0.00…1788
4.87% 
THEA

Ionic Digital

Sunscreen
- 189

OriginTrail
TRAC
$ 0.2696
2.42% 
Catapult
PULT

Arcus