Tiếng Việt
Báo cáo vấn đề

GemsGEMS Giá
Hạng: 1215
167 Danh sách theo dõi
Launchpad
Giá GEMS
0.005235
0.54%
($ 0.00002794)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.005196$ 0.005324
Thông tin chung
Hợp Đồng/Trình Khám Phá:
Ethereum
Biểu đồ Gems (GEMS)
-
Chuyển đổi GEMS sang USD
GEMSSeed
23 Thg 4 2024 — 22 Thg 5 2024
Đã gọi$ 12.00M
Giá:
$ 0.07
ROI:
0.07x -92.5%
Nền Tảng:
N/A
ATH ROI:
4.57x +356.9%
Thống kê giá GEMS
Cặp Fiat Gems Đang Xu Hướng

€
Gems đến EUR
1 GEMS tương đương € 0.00458

₽
Gems đến RUB
1 GEMS tương đương ₽ 0.409

₩
Gems đến KRW
1 GEMS tương đương ₩ 8.02

CN¥
Gems đến CNY
1 GEMS tương đương CN¥ 0.0356

₹
Gems đến INR
1 GEMS tương đương ₹ 0.500

Rp
Gems đến IDR
1 GEMS tương đương Rp 94.19

£
Gems đến GBP
1 GEMS tương đương £ 0.00392

¥
Gems đến JPY
1 GEMS tương đương ¥ 0.849

₫
Gems đến VND
1 GEMS tương đương ₫ 137.68

CA$
Gems đến CAD
1 GEMS tương đương CA$ 0.00744
Gems (GEMS) là gì?
Các đồng và token đang thịnh hành 
- 43

HTX DAO
HTX
$ 0.00…1785
2.92% 
THEA

Ionic Digital
- 314

Holo
HOT
$ 0.0003445
8.85% - 468

Utya
UTYA
$ 0.03356
21.9% 
Sunscreen
- 502

SpaceX (Xstock)
SPCXX
$ 164.19
2.42%