Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-2.93%
Khối lượng 24h$ 31.88B-23.3%
Sự thống trịBTC55.95%+0.79%ETH9.44%+0.70%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Gems
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Gems

GemsGEMS/KRW Giá

Hạng: 1213

Giá GEMS

0.005013
4.59%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.005013$ 0.005337

    Chuyển đổi GEMS sang KRW

    Gems (GEMS)GEMS

    Biểu Đồ Giá GEMS đến KRW

    Thống Kê GEMS trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 3.22M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 4.20M

    Vốn hóa ATH

    $ 181.87M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.07467

    Tổng Cung

    GEMS 838,793,459

    Cung Lưu Hành

    GEMS 643.95M

    (76.8% của Tổng nguồn cung)

    ROI Seed

    92.8%

    0.07x

    Giá Seed

    $ 0.07

    22 thg 5, 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.3198

    18 thg 10, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.003893

    27 thg 3, 2026


    Từ ATH

    98.4%

    Từ ATL

    28.8%

    Lịch sử giá Gems (GEMS) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Gems (GEMS) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 8.11 và thấp nhất ₩ 7.23.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    KRW 7.57
    $ 0.005017
    -4.06%
    KRW -0.3202
    7 thg 7
    KRW 7.89
    $ 0.005229
    -1.77%
    KRW -0.142
    6 thg 7
    KRW 8.03
    $ 0.005322
    +0.88%
    KRW 0.06982
    5 thg 7
    KRW 7.96
    $ 0.005277
    +0.20%
    KRW 0.01614
    4 thg 7
    KRW 7.95
    $ 0.005268
    +1.29%
    KRW 0.1013
    3 thg 7
    KRW 7.85
    $ 0.005202
    +2.27%
    KRW 0.1743
    2 thg 7
    KRW 7.67
    $ 0.005086
    +5.52%
    KRW 0.4016

    Bảng chuyển đổi Gems / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Gems (GEMS) sang KRW hiện là ₩ 7.57 cho 1 GEMS. Theo mức này, 10 GEMS ≈ ₩ 75.67, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 13.22 GEMS, chưa bao gồm phí.

    GEMS sang KRW
    KRW sang GEMS
    1 GEMS=7.56 KRW
    1 KRW=0.1321 GEMS
    2 GEMS=15.13 KRW
    2 KRW=0.2643 GEMS
    5 GEMS=37.83 KRW
    5 KRW=0.6607 GEMS
    10 GEMS=75.66 KRW
    10 KRW=1.32 GEMS
    25 GEMS=189.16 KRW
    25 KRW=3.30 GEMS
    50 GEMS=378.33 KRW
    50 KRW=6.60 GEMS
    100 GEMS=756.67 KRW
    100 KRW=13.21 GEMS
    1000 GEMS=7,566 KRW
    1000 KRW=132.15 GEMS
    Cặp Fiat Gems Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Gems (GEMS) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Gems (GEMS) - 7.57 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Gems với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Gems (GEMS) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Gems (GEMS) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Gems đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-10-18 với tỷ giá ₩482.74. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Gems trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Gems trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Gems trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Gems (GEMS) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Gems sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Gems bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Gems (GEMS) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Gems (GEMS) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.