Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.27T+0.90%
Khối lượng 24h$ 20.02B+3.84%
Sự thống trịBTC55.75%-0.18%ETH9.44%-0.16%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Gamium
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Gamium

GamiumGMM/KRW Giá

702 Danh sách theo dõi

Xã hội

Giá GMM

0.00001021
4.23%
(-$ 0.00…4508)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00001014$ 0.00001076

Chuyển đổi GMM sang Loading...

Gamium (GMM)GMM

Biểu Đồ Giá GMM đến KRW

-

Thống Kê GMM trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 212.58K

Fully diluted value

FDV

$ 340.77K

Vốn hóa ATH

$ 87.06M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.005409

Tổng Cung

GMM 33,344,622,412

Cung Lưu Hành

GMM 20.80B

(62.4% của Tổng nguồn cung)

ROI IEO

96.6%

0.03x

Giá IEO

$ 0.0003

30 thg 3, 2022

Đỉnh mọi thời

$ 0.01234

3 thg 4, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.00…9992

16 thg 6, 2026


Từ ATH

99.9%

Từ ATL

2.27%

Lịch sử giá Gamium (GMM) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Gamium (GMM) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.0173 và thấp nhất ₩ 0.0155.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
KRW 0.01567
$ 0.00001022
-0.59%
KRW -0.00009251
5 thg 7
KRW 0.01576
$ 0.00001028
-2.10%
KRW -0.0003388
4 thg 7
KRW 0.01597
$ 0.00001042
-5.25%
KRW -0.0008858
3 thg 7
KRW 0.01686
$ 0.00001099
+2.24%
KRW 0.0003696
2 thg 7
KRW 0.01649
$ 0.00001075
-0.003%
KRW -0.00…5627
1 thg 7
KRW 0.01649
$ 0.00001075
-3.80%
KRW -0.0006512
30 thg 6
KRW 0.01714
$ 0.00001118
+3.89%
KRW 0.0006418

Bảng chuyển đổi Gamium / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Gamium (GMM) sang KRW hiện là ₩ 0.0157 cho 1 GMM. Theo mức này, 10 GMM ≈ ₩ 0.157, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 6.38K GMM, chưa bao gồm phí.

GMM sang KRW
KRW sang GMM
1 GMM=0.01567 KRW
1 KRW=63.81 GMM
2 GMM=0.03134 KRW
2 KRW=127.63 GMM
5 GMM=0.07835 KRW
5 KRW=319.07 GMM
10 GMM=0.1567 KRW
10 KRW=638.15 GMM
25 GMM=0.3917 KRW
25 KRW=1,595 GMM
50 GMM=0.7835 KRW
50 KRW=3,190 GMM
100 GMM=1.56 KRW
100 KRW=6,381 GMM
1000 GMM=15.67 KRW
1000 KRW=63,815 GMM
Cặp Fiat Gamium Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Gamium (GMM) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Gamium (GMM) - 0.0157 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Gamium với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Gamium (GMM) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Gamium (GMM) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Gamium đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2022-04-03 với tỷ giá ₩18.93. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Gamium trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Gamium trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Gamium trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Gamium (GMM) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Gamium sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Gamium bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Gamium (GMM) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Gamium (GMM) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.