Tiền tệ38457
Market Cap$ 2.27T-0.47%
Khối lượng 24h$ 21.97B-1.61%
Sự thống trịBTC56.56%-0.26%ETH10.02%+0.15%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Gamium
Gamium

GamiumGMM/KRW Giá

Giá GMM

0.00805
11.4%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…5014$ 0.00…6407

Chuyển đổi GMM sang KRW

Gamium (GMM)GMM

Biểu Đồ Giá GMM đến KRW

Thống Kê GMM trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 118.12K

Fully diluted value

FDV

$ 189.35K

Vốn hóa ATH

$ 87.06M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.001187

Tổng Cung

GMM 33,344,622,412

Cung Lưu Hành

GMM 20.80B

(62.4% của Tổng nguồn cung)

ROI IEO

98.1%

0.02x

Giá IEO

$ 0.0003

30 thg 3, 2022

Đỉnh mọi thời

$ 0.01234

3 thg 4, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.00…5014

10 thg 8, 2026


Từ ATH

100%

Từ ATL

13.2%

Lịch sử giá Gamium (GMM) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Gamium (GMM) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.0106 và thấp nhất ₩ 0.0071.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 8
KRW 0.008045
$ 0.00…5678
-2.60%
KRW -0.0002149
10 thg 8
KRW 0.00826
$ 0.00…583
-12.7%
KRW -0.001205
9 thg 8
KRW 0.009466
$ 0.00…6681
-0.23%
KRW -0.00002227
8 thg 8
KRW 0.009488
$ 0.00…6697
-5.81%
KRW -0.0005854
7 thg 8
KRW 0.01007
$ 0.00…711
-0.78%
KRW -0.00007924
6 thg 8
KRW 0.01015
$ 0.00…7166
-0.01%
KRW -0.00…5482
5 thg 8
KRW 0.01015
$ 0.00…7166
-0.10%
KRW -0.00001011

Bảng chuyển đổi Gamium / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Gamium (GMM) sang KRW hiện là ₩ 0.00805 cho 1 GMM. Theo mức này, 10 GMM ≈ ₩ 0.0805, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 12.43K GMM, chưa bao gồm phí.

GMM sang KRW
KRW sang GMM
1 GMM=0.008045 KRW
1 KRW=124.29 GMM
2 GMM=0.01609 KRW
2 KRW=248.58 GMM
5 GMM=0.04022 KRW
5 KRW=621.47 GMM
10 GMM=0.08045 KRW
10 KRW=1,242 GMM
25 GMM=0.2011 KRW
25 KRW=3,107 GMM
50 GMM=0.4022 KRW
50 KRW=6,214 GMM
100 GMM=0.8045 KRW
100 KRW=12,429 GMM
1000 GMM=8.04 KRW
1000 KRW=124,294 GMM
Cặp Fiat Gamium Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Gamium (GMM) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Gamium (GMM) - 0.00805 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Gamium với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Gamium (GMM) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Gamium (GMM) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Gamium đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2022-04-03 với tỷ giá ₩17.49. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Gamium trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Gamium trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Gamium trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Gamium (GMM) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Gamium sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Gamium bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Gamium (GMM) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Gamium (GMM) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.