Tiền tệ38452
Market Cap$ 2.27T-0.80%
Khối lượng 24h$ 22.51B+0.82%
Sự thống trịBTC56.64%-0.17%ETH10.00%-0.54%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Gamium
Gamium

GamiumGMM/EUR Giá

Giá GMM

0.00...513
18%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…5014$ 0.00…6407

Chuyển đổi GMM sang EUR

Gamium (GMM)GMM

Biểu Đồ Giá GMM đến EUR

Thống Kê GMM trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 123.09K

Fully diluted value

FDV

$ 197.31K

Vốn hóa ATH

$ 87.06M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.00131

Tổng Cung

GMM 33,344,622,412

Cung Lưu Hành

GMM 20.80B

(62.4% của Tổng nguồn cung)

ROI IEO

98%

0.02x

Giá IEO

$ 0.0003

30 thg 3, 2022

Đỉnh mọi thời

$ 0.01234

3 thg 4, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.00…5014

10 thg 8, 2026


Từ ATH

100%

Từ ATL

18%

Lịch sử giá Gamium (GMM) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Gamium (GMM) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...647 và thấp nhất € 0.00...435.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 8
EUR 0.00…5128
$ 0.00…5917
+1.49%
EUR 0.00…7545
10 thg 8
EUR 0.00…5053
$ 0.00…583
-12.7%
EUR -0.00…7376
9 thg 8
EUR 0.00…5791
$ 0.00…6681
-0.23%
EUR -0.00…1362
8 thg 8
EUR 0.00…5804
$ 0.00…6697
-5.81%
EUR -0.00…3581
7 thg 8
EUR 0.00…6163
$ 0.00…711
-0.78%
EUR -0.00…4847
6 thg 8
EUR 0.00…6211
$ 0.00…7166
-0.01%
EUR -0.00…3354
5 thg 8
EUR 0.00…6211
$ 0.00…7166
-0.10%
EUR -0.00…6186

Bảng chuyển đổi Gamium / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Gamium (GMM) sang EUR hiện là € 0.00...513 cho 1 GMM. Theo mức này, 10 GMM ≈ € 0.0000513, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 19.50M GMM, chưa bao gồm phí.

GMM sang EUR
EUR sang GMM
1 GMM=0.00…5129 EUR
1 EUR=194,969 GMM
2 GMM=0.00001025 EUR
2 EUR=389,938 GMM
5 GMM=0.00002564 EUR
5 EUR=974,846 GMM
10 GMM=0.00005129 EUR
10 EUR=1,949,693 GMM
25 GMM=0.0001282 EUR
25 EUR=4,874,234 GMM
50 GMM=0.0002564 EUR
50 EUR=9,748,468 GMM
100 GMM=0.0005129 EUR
100 EUR=19,496,936 GMM
1000 GMM=0.005129 EUR
1000 EUR=194,969,362 GMM
Cặp Fiat Gamium Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Gamium (GMM) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Gamium (GMM) - 0.00...513 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Gamium với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Gamium (GMM) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Gamium (GMM) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Gamium đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2022-04-03 với tỷ giá €0.0107. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Gamium trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Gamium trong Euro (EUR)?

Giá của Gamium trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Gamium (GMM) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Gamium sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Gamium bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Gamium (GMM) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Gamium (GMM) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.