Tiền tệ38099
Market Cap$ 2.26T+0.29%
Khối lượng 24h$ 20.58B+6.70%
Sự thống trịBTC55.69%-0.34%ETH9.41%-0.41%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Gamium
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Gamium

GamiumGMM/IDR Giá

702 Danh sách theo dõi

Xã hội

Giá GMM

0.00001021
3.96%
(-$ 0.00…4218)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00001014$ 0.00001076

Chuyển đổi GMM sang Loading...

Gamium (GMM)GMM

Biểu Đồ Giá GMM đến IDR

-

Thống Kê GMM trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 212.57K

Fully diluted value

FDV

$ 340.75K

Vốn hóa ATH

$ 87.06M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.005638

Tổng Cung

GMM 33,344,622,412

Cung Lưu Hành

GMM 20.80B

(62.4% của Tổng nguồn cung)

ROI IEO

96.6%

0.03x

Giá IEO

$ 0.0003

30 thg 3, 2022

Đỉnh mọi thời

$ 0.01234

3 thg 4, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.00…9992

16 thg 6, 2026


Từ ATH

99.9%

Từ ATL

2.27%

Lịch sử giá Gamium (GMM) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Gamium (GMM) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 0.203 và thấp nhất Rp 0.182.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
IDR 0.1838
$ 0.00001021
-0.60%
IDR -0.001103
5 thg 7
IDR 0.1849
$ 0.00001028
-2.10%
IDR -0.003976
4 thg 7
IDR 0.1875
$ 0.00001042
-5.25%
IDR -0.01039
3 thg 7
IDR 0.1979
$ 0.00001099
+2.24%
IDR 0.004337
2 thg 7
IDR 0.1935
$ 0.00001075
-0.003%
IDR -0.00…6603
1 thg 7
IDR 0.1935
$ 0.00001075
-3.80%
IDR -0.007642
30 thg 6
IDR 0.2012
$ 0.00001118
+3.89%
IDR 0.007531

Bảng chuyển đổi Gamium / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Gamium (GMM) sang IDR hiện là Rp 0.184 cho 1 GMM. Theo mức này, 10 GMM ≈ Rp 1.84, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 543.87 GMM, chưa bao gồm phí.

GMM sang IDR
IDR sang GMM
1 GMM=0.1838 IDR
1 IDR=5.43 GMM
2 GMM=0.3677 IDR
2 IDR=10.87 GMM
5 GMM=0.9193 IDR
5 IDR=27.19 GMM
10 GMM=1.83 IDR
10 IDR=54.38 GMM
25 GMM=4.59 IDR
25 IDR=135.96 GMM
50 GMM=9.19 IDR
50 IDR=271.93 GMM
100 GMM=18.38 IDR
100 IDR=543.87 GMM
1000 GMM=183.86 IDR
1000 IDR=5,438 GMM
Cặp Fiat Gamium Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Gamium (GMM) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Gamium (GMM) - 0.184 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Gamium với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Gamium (GMM) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Gamium (GMM) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Gamium đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2022-04-03 với tỷ giá Rp222.10. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Gamium trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Gamium trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Gamium trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Gamium (GMM) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Gamium sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Gamium bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Gamium (GMM) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Gamium (GMM) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.