Tiền tệ38578
Market Cap$ 2.24T-0.31%
Khối lượng 24h$ 10.68B-1.86%
Sự thống trịBTC56.41%+0.32%ETH10.11%+0.29%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Fuel Network

Fuel NetworkFUEL

Hạng: 915

Giá FUEL

0.0008685
0.05%

Thị Trường Fuel Network

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitget

Bitget

USDT 0.0008699

$ 0.0008689

+0.05%

USDT 0.00…3999

USDT 0.0008788

USDT 0.000864

0.012%

$ 243.85K

FUEL 280.61M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00087

$ 0.000869

+0.23%

USDT 0.00…2

USDT 0.000878

USDT 0.000865

0.230%

$ 49.48K

FUEL 56.94M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0008685

$ 0.0008675

N/A

USDT 0.0008788

USDT 0.0008651

<0.001%

$ 46.84K

FUEL 53.99M

Gate

Gate

USDT 0.0008684

$ 0.0008674

-0.14%

-USDT 0.00…1217

USDT 0.0008792

USDT 0.000862

0.058%

$ 45.61K

FUEL 52.57M

Phemex

Phemex

USDT 0.000866

$ 0.000865

-0.80%

-USDT 0.00…7

USDT 0.000887

USDT 0.000858

0.803%

$ 17.73K

FUEL 20.49M

MEXC

MEXC

USDT 0.00085

$ 0.0008491

0%

USDT 0.00

USDT 0.00087

USDT 0.00085

2.273%

$ 850.64

FUEL 1.00M

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

Thị trường Fuel Network bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
CoinW

CoinW

USDT 0.000872

$ 0.000871

+0.11%

USDT 0.00…9581

USDT 0.000887

USDT 0.000864

3.167%

$ 37.24K

FUEL 42.75M

Indodax

Indodax

IDR 15.10

$ 0.0008469

N/A

Rp 15.55

Rp 14.95

1.395%

$ 4.63K

FUEL 5.47M

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Fuel Network