Tiền tệ36650
Market Cap$ 2.74T-0.92%
Khối lượng 24h$ 78.76B-9.65%
Sự thống trịBTC56.52%-0.73%ETH10.16%-3.15%
Gas ETH0.49 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Fuel Network

Fuel Network FUEL

Hạng: 960

Giá FUEL

0.00155
0.24%

Thị Trường Fuel Network

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.00155

$ 0.00155

-1.27%

-USDT 0.00002

USDT 0.00163

USDT 0.00153

3.798%

$ 616.89K

FUEL 398.34M

Bitget

Bitget

USDT 0.00157

$ 0.00157

+0.58%

USDT 0.00…090

USDT 0.00161

USDT 0.00153

0.254%

$ 92.05K

FUEL 58.72M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.00154

$ 0.00154

N/A

USDT 0.00161

USDT 0.00153

0.065%

$ 62.73K

FUEL 40.69M

Bybit

Bybit

USDT 0.00155

$ 0.00155

-0.45%

-USDT 0.00…070

USDT 0.00161

USDT 0.00153

0.065%

$ 47.37K

FUEL 30.61M

BingX

BingX

USDT 0.00157

$ 0.00156

+0.45%

USDT 0.00…070

USDT 0.00162

USDT 0.00152

0.572%

$ 42.72K

FUEL 27.32M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00159

$ 0.00159

+1.67%

USDT 0.000026

USDT 0.00161

USDT 0.00152

0.063%

$ 36.42K

FUEL 22.97M

Gate

Gate

USDT 0.00158

$ 0.00158

+1.02%

USDT 0.0000159

USDT 0.00161

USDT 0.00153

0.063%

$ 32.52K

FUEL 20.63M

Phemex

Phemex

USDT 0.00157

$ 0.00157

+0.64%

USDT 0.00001

USDT 0.00164

USDT 0.0015

1.887%

$ 12.41K

FUEL 7.91M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.00155

$ 0.00155

-1.40%

-USDT 0.000022

USDT 0.00161

USDT 0.00153

1.032%

$ 2.99K

FUEL 1.93M

Indodax

Indodax

IDR 25.20

$ 0.00150

N/A

Rp 27.00

Rp 24.81

6.298%

$ 337.25

FUEL 224.48K

1 - 10 từ 10

Hiển thị hàng

10

Thị trường Fuel Network bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
CoinW

CoinW

USDT 0.00156

$ 0.00156

+0.06%

USDT 0.00…935

USDT 0.00161

USDT 0.00154

1.017%

$ 28.35K

FUEL 18.20M

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Fuel Network