
Fuel Network FUEL
Hạng: 960
Giá FUEL
0.00121
0.16%
Phân tích Fuel Network
Lợi nhuận hàng quý của Fuel Network (USD)
Giá đóng cửa của Fuel Network (USD) - Hàng quý
Lợi nhuận hàng tháng của Fuel Network (USD)
FUEL - Thay đổi giá USD
| Thời gian | Thay đổi | Thay đổi (%) | Cao | Thấp |
|---|---|---|---|---|
| 24H | $ 0.00…019 | +0.16% | $ 0.00126 | $ 0.00119 |
| 7D | -$ 0.0000854 | -6.59% | $ 0.00139 | $ 0.00117 |
| 14D | -$ 0.000128 | -9.53% | $ 0.00139 | $ 0.00117 |
| 30D | -$ 0.000522 | -30.1% | $ 0.00173 | $ 0.00117 |
| 3M | -$ 0.00143 | -54.2% | $ 0.00261 | $ 0.00117 |
| 6M | -$ 0.00488 | -80.1% | $ 0.00761 | $ 0.00117 |
| YTD | -$ 0.000509 | -29.6% | $ 0.00210 | $ 0.00117 |
| 1Y | -$ 0.0102 | -89.4% | $ 0.0171 | $ 0.00117 |
| 3Y | -$ 0.0299 | -96.1% | $ 0.0844 | $ 0.00117 |