Tiền tệ37809
Market Cap$ 2.59T-1.41%
Khối lượng 24h$ 35.86B-10.5%
Sự thống trịBTC57.40%-0.63%ETH9.40%-1.13%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Freedom of Money

Freedom of Money FOM

Hạng: 994

Giá FOM

0.007909
3.63%

Thị Trường Freedom of Money

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.007906

$ 0.007894

-3.42%

-USDT 0.0002799

USDT 0.008589

USDT 0.007803

6.872%

$ 1.20M

FOM 153.22M

PancakeSwap V2

PancakeSwap V2

WBNB 0.00001237

$ 0.008023

N/A

WBNB 0.00

WBNB 0.00

N/A

$ 177.97K

Freedom of Money 22.18M

MEXC

MEXC

USDT 0.007923

$ 0.007911

-3.53%

-USDT 0.00029

USDT 0.008541

USDT 0.007827

1.875%

$ 53.42K

FREEDOMOFMONEY 6.75M

Uniswap V3 (BSC)

Uniswap V3 (BSC)

USDT 0.008041

$ 0.008029

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 13.48K

Freedom of Money 1.67M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDT 0.007971

$ 0.007959

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 1.61K

Freedom of Money 202.88K

Uniswap V4 (BSC)

Uniswap V4 (BSC)

Freedom of Money 124.88

$ 0.007995

-0.62%

-Freedom of Money 0.7768

Freedom of Money 125.66

Freedom of Money 118.25

N/A

$ 859.43

USDT 870.05

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

Thị trường Freedom of Money bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.008017

$ 0.008004

N/A

USDT 0.008554

USDT 0.007805

N/A

$ 259.31K

FREEDOMOFMONEY 32.39M

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Freedom of Money