Chi tiết Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo)

FLQLon
USD









Báo cáo vấn đề

Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo)FLQLon/USD Giá
Hạng: 1820
Giá FLQLon
77.99
1.01%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 76.97$ 78.05
Chuyển đổi FLQLon sang USD
FLQLon
USDBiểu Đồ Giá FLQLon đến USD
Thống Kê FLQLon trong USD
Lịch sử giá Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) (FLQLon) so với USD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) (FLQLon) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 78.54 và thấp nhất $ 76.98.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
USD 77.99
$ 77.99
+0.24%
USD 0.1834
9 thg 7
USD 78.03
$ 78.03
+1.06%
USD 0.8184
8 thg 7
USD 77.21
$ 77.21
-0.05%
USD -0.03544
7 thg 7
USD 77.25
$ 77.25
-1.17%
USD -0.9107
6 thg 7
USD 78.11
$ 78.11
+0.96%
USD 0.7442
5 thg 7
USD 77.36
$ 77.36
+0.08%
USD 0.06115
4 thg 7
USD 77.06
$ 77.06
+0.02%
USD 0.0169
Bảng chuyển đổi Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) / USD
Tỷ giá chuyển đổi từ Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) (FLQLon) sang USD hiện là $ 78.00 cho 1 FLQLon. Theo mức này, 10 FLQLon ≈ $ 779.96, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 1.28 FLQLon, chưa bao gồm phí.
FLQLon sang USD
USD sang FLQLon
1 FLQLon=77.99 USD
1 USD=0.01282 FLQLon
2 FLQLon=155.99 USD
2 USD=0.02564 FLQLon
5 FLQLon=389.98 USD
5 USD=0.0641 FLQLon
10 FLQLon=779.96 USD
10 USD=0.1282 FLQLon
25 FLQLon=1,949 USD
25 USD=0.3205 FLQLon
50 FLQLon=3,899 USD
50 USD=0.641 FLQLon
100 FLQLon=7,799 USD
100 USD=1.28 FLQLon
1000 FLQLon=77,996 USD
1000 USD=12.82 FLQLon
Cặp Fiat Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 FLQLon tương đương € 68.18

₽
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 FLQLon tương đương ₽ 5.93K

₩
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 FLQLon tương đương ₩ 117.63K

CN¥
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 FLQLon tương đương CN¥ 529.03

₹
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 FLQLon tương đương ₹ 7.43K

Rp
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 FLQLon tương đương Rp 1.41M

£
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 FLQLon tương đương £ 58.09

¥
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 FLQLon tương đương ¥ 12.60K

₫
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 FLQLon tương đương ₫ 2.05M

CA$
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 FLQLon tương đương CA$ 110.46
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) với $1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) (FLQLon) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) (FLQLon) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-06-17 với tỷ giá $78.79. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar (USD)?
Giá của Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) (FLQLon) so với USD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) (FLQLon) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.