Chi tiết Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo)

FLQLon









Báo cáo vấn đề

Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo)FLQLon/GBP Giá
Hạng: 1830
Giá FLQLon
78.01
0.04%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 77.80$ 78.07
Chuyển đổi FLQLon sang GBP
FLQLon£GBP
Biểu Đồ Giá FLQLon đến GBP
Thống Kê FLQLon trong GBP
Lịch sử giá Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) (FLQLon) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) (FLQLon) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 58.57 và thấp nhất £ 57.40.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
GBP 58.17
$ 78.01
+0.27%
GBP 0.1556
9 thg 7
GBP 58.19
$ 78.03
+1.06%
GBP 0.6103
8 thg 7
GBP 57.58
$ 77.21
-0.05%
GBP -0.02643
7 thg 7
GBP 57.60
$ 77.25
-1.17%
GBP -0.6791
6 thg 7
GBP 58.25
$ 78.11
+0.96%
GBP 0.5549
5 thg 7
GBP 57.68
$ 77.36
+0.08%
GBP 0.0456
4 thg 7
GBP 57.46
$ 77.06
+0.02%
GBP 0.0126
Bảng chuyển đổi Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) (FLQLon) sang GBP hiện là £ 58.18 cho 1 FLQLon. Theo mức này, 10 FLQLon ≈ £ 581.80, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 1.72 FLQLon, chưa bao gồm phí.
FLQLon sang GBP
GBP sang FLQLon
1 FLQLon=58.18 GBP
1 GBP=0.01718 FLQLon
2 FLQLon=116.36 GBP
2 GBP=0.03437 FLQLon
5 FLQLon=290.90 GBP
5 GBP=0.08593 FLQLon
10 FLQLon=581.80 GBP
10 GBP=0.1718 FLQLon
25 FLQLon=1,454 GBP
25 GBP=0.4296 FLQLon
50 FLQLon=2,909 GBP
50 GBP=0.8593 FLQLon
100 FLQLon=5,818 GBP
100 GBP=1.71 FLQLon
1000 FLQLon=58,180 GBP
1000 GBP=17.18 FLQLon
Cặp Fiat Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 FLQLon tương đương € 68.30

₽
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 FLQLon tương đương ₽ 5.97K

₩
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 FLQLon tương đương ₩ 117.27K

CN¥
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 FLQLon tương đương CN¥ 529.16

₹
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 FLQLon tương đương ₹ 7.44K

Rp
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 FLQLon tương đương Rp 1.41M

$
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 FLQLon tương đương $ 78.02

¥
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 FLQLon tương đương ¥ 12.63K

₫
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 FLQLon tương đương ₫ 2.05M

CA$
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 FLQLon tương đương CA$ 110.40
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) (FLQLon) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) (FLQLon) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-06-17 với tỷ giá £58.76. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) (FLQLon) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Franklin US Large Cap Multifactor Index Tokenized ETF (Ondo) (FLQLon) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.