Tiền tệ38459
Market Cap$ 2.26T-0.36%
Khối lượng 24h$ 21.71B-2.77%
Sự thống trịBTC56.38%-0.32%ETH10.01%+0.42%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
FC Porto

FC PortoPORTO

Hạng: 1071

Giá PORTO

0.44
2.45%

Thị Trường FC Porto

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.44

$ 0.4395

-2.65%

-USDT 0.012

USDT 0.453

USDT 0.433

0.227%

$ 161.23K

PORTO 366.78K

Phemex

Phemex

USDT 0.441

$ 0.4405

-2.65%

-USDT 0.012

USDT 0.458

USDT 0.432

1.131%

$ 136.54K

PORTO 309.92K

Binance TR

Binance TR

TRY 21.01

$ 0.4401

-2.60%

-TRY 0.56

TRY 21.57

TRY 20.68

0.285%

$ 61.88K

PORTO 140.60K

MEXC

MEXC

USDT 0.4405

$ 0.44

-2.72%

-USDT 0.0123

USDT 0.4529

USDT 0.4347

0.249%

$ 54.43K

PORTO 123.69K

BingX

BingX

USDT 0.441

$ 0.4405

-2.43%

-USDT 0.011

USDT 0.453

USDT 0.434

0.679%

$ 34.76K

PORTO 78.91K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.4392

$ 0.4387

-2.92%

-USDT 0.0132

USDT 0.4524

USDT 0.434

0.703%

$ 3.93K

PORTO 8.96K

Gate

Gate

USDT 0.4407

$ 0.4402

-2.77%

-USDT 0.01255

USDT 0.4533

USDT 0.4369

0.227%

$ 2.55K

PORTO 5.80K

1 - 7 từ 7

Hiển thị hàng

Thị trường FC Porto bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitget

Bitget

USDT 0.4407

$ 0.4402

-2.80%

-USDT 0.01269

USDT 0.4556

USDT 0.434

0.611%

$ 4.60K

PORTO 10.45K

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của FC Porto