Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.25T+1.22%
Khối lượng 24h$ 33.95B-9.57%
Sự thống trịBTC56.30%+0.56%ETH9.36%-0.51%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết EUR CoinVertible
Open report modal
Báo cáo vấn đề
EUR CoinVertible

EUR CoinVertibleEURCV/VND Giá

Hạng: 177

Giá EURCV

1.14
0.11%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1.14$ 1.14

Chuyển đổi EURCV sang VND

EUR CoinVertible (EURCV)EURCV

Biểu Đồ Giá EURCV đến VND

Thống Kê EURCV trong VND

leaderboard

Vốn hóa

$ 147.82M

Fully diluted value

FDV

$ 147.82M

Vốn hóa ATH

$ 147.98M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.009655

Tổng Cung

EURCV 129,413,877

Cung Lưu Hành

EURCV 129.41M

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 1.18

6 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 1.12

2 thg 7, 2026


Từ ATH

3.62%

Từ ATL

1.13%

Lịch sử giá EUR CoinVertible (EURCV) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của EUR CoinVertible (EURCV) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 30.14K và thấp nhất ₫ 29.94K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
VND 30,035
$ 1.14
+0.09%
VND 27.64
8 thg 7
VND 30,004
$ 1.14
+0.07%
VND 22.41
7 thg 7
VND 29,981
$ 1.14
-0.31%
VND -91.81
6 thg 7
VND 30,073
$ 1.14
+0.02%
VND 7.50
5 thg 7
VND 30,065
$ 1.14
+0.16%
VND 47.81
4 thg 7
VND 30,017
$ 1.14
-0.21%
VND -61.97
3 thg 7
VND 30,080
$ 1.14
+0.13%
VND 37.76

Bảng chuyển đổi EUR CoinVertible / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ EUR CoinVertible (EURCV) sang VND hiện là ₫ 30.04K cho 1 EURCV. Theo mức này, 10 EURCV ≈ ₫ 300.37K, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00333 EURCV, chưa bao gồm phí.

EURCV sang VND
VND sang EURCV
1 EURCV=30,036 VND
1 VND=0.00003329 EURCV
2 EURCV=60,073 VND
2 VND=0.00006658 EURCV
5 EURCV=150,183 VND
5 VND=0.0001664 EURCV
10 EURCV=300,367 VND
10 VND=0.0003329 EURCV
25 EURCV=750,919 VND
25 VND=0.0008323 EURCV
50 EURCV=1,501,839 VND
50 VND=0.001664 EURCV
100 EURCV=3,003,678 VND
100 VND=0.003329 EURCV
1000 EURCV=30,036,788 VND
1000 VND=0.03329 EURCV
Cặp Fiat EUR CoinVertible Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của EUR CoinVertible (EURCV) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 EUR CoinVertible (EURCV) - 30,037 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu EUR CoinVertible với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu EUR CoinVertible (EURCV) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà EUR CoinVertible (EURCV) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

EUR CoinVertible đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-05-06 với tỷ giá ₫31,164. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của EUR CoinVertible trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của EUR CoinVertible trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của EUR CoinVertible trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi EUR CoinVertible (EURCV) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi EUR CoinVertible sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng EUR CoinVertible bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của EUR CoinVertible (EURCV) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho EUR CoinVertible (EURCV) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.