Tiền tệ38322
Market Cap$ 2.26T-0.10%
Khối lượng 24h$ 27.78B+5.13%
Sự thống trịBTC56.58%+0.19%ETH10.14%-0.61%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết EUR CoinVertible
EUR CoinVertible

EUR CoinVertibleEURCV/VND Giá

Hạng: 170

Giá EURCV

1.14
0.68%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1.13$ 1.14

Chuyển đổi EURCV sang VND

EUR CoinVertible (EURCV)EURCV

Biểu Đồ Giá EURCV đến VND

Thống Kê EURCV trong VND

leaderboard

Vốn hóa

$ 150.40M

Fully diluted value

FDV

$ 150.40M

Vốn hóa ATH

$ 150.42M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.002338

Tổng Cung

EURCV 131,221,875

Cung Lưu Hành

EURCV 131.22M

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 1.18

6 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 1.12

2 thg 7, 2026


Từ ATH

3.29%

Từ ATL

1.47%

Lịch sử giá EUR CoinVertible (EURCV) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của EUR CoinVertible (EURCV) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 30.17K và thấp nhất ₫ 29.89K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
29 thg 7
VND 30,168
$ 1.14
+0.67%
VND 201.22
28 thg 7
VND 29,967
$ 1.13
+0.04%
VND 12.32
27 thg 7
VND 29,925
$ 1.13
-0.21%
VND -64.12
26 thg 7
VND 29,985
$ 1.13
+0.13%
VND 37.68
25 thg 7
VND 29,947
$ 1.13
+0.09%
VND 25.46
24 thg 7
VND 29,922
$ 1.13
-0.02%
VND -5.29
23 thg 7
VND 29,927
$ 1.13
-0.33%
VND -99.90

Bảng chuyển đổi EUR CoinVertible / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ EUR CoinVertible (EURCV) sang VND hiện là ₫ 30.17K cho 1 EURCV. Theo mức này, 10 EURCV ≈ ₫ 301.71K, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00331 EURCV, chưa bao gồm phí.

EURCV sang VND
VND sang EURCV
1 EURCV=30,170 VND
1 VND=0.00003314 EURCV
2 EURCV=60,341 VND
2 VND=0.00006628 EURCV
5 EURCV=150,853 VND
5 VND=0.0001657 EURCV
10 EURCV=301,707 VND
10 VND=0.0003314 EURCV
25 EURCV=754,268 VND
25 VND=0.0008286 EURCV
50 EURCV=1,508,536 VND
50 VND=0.001657 EURCV
100 EURCV=3,017,073 VND
100 VND=0.003314 EURCV
1000 EURCV=30,170,738 VND
1000 VND=0.03314 EURCV
Cặp Fiat EUR CoinVertible Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của EUR CoinVertible (EURCV) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 EUR CoinVertible (EURCV) - 30,171 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu EUR CoinVertible với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu EUR CoinVertible (EURCV) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà EUR CoinVertible (EURCV) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

EUR CoinVertible đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-05-06 với tỷ giá ₫31,197. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của EUR CoinVertible trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của EUR CoinVertible trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của EUR CoinVertible trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi EUR CoinVertible (EURCV) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi EUR CoinVertible sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng EUR CoinVertible bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của EUR CoinVertible (EURCV) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho EUR CoinVertible (EURCV) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.