Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+2.04%
Khối lượng 24h$ 26.20B-20.9%
Sự thống trịBTC56.46%+0.49%ETH9.48%+0.98%
Gas ETH0.22 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết EUR CoinVertible
Open report modal
Báo cáo vấn đề
EUR CoinVertible

EUR CoinVertibleEURCV/GBP Giá

Hạng: 179

Giá EURCV

1.14
0.05%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 1.14$ 1.14

    Chuyển đổi EURCV sang GBP

    EUR CoinVertible (EURCV)EURCV

    Biểu Đồ Giá EURCV đến GBP

    Thống Kê EURCV trong GBP

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 147.78M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 147.78M

    Vốn hóa ATH

    $ 148.19M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.004699

    Tổng Cung

    EURCV 129,413,877

    Cung Lưu Hành

    EURCV 129.41M

    (100% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.18

    6 thg 5, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 1.12

    2 thg 7, 2026


    Từ ATH

    3.64%

    Từ ATL

    1.10%

    Lịch sử giá EUR CoinVertible (EURCV) so với GBP trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của EUR CoinVertible (EURCV) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 0.854 và thấp nhất £ 0.849.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    GBP 0.8516
    $ 1.14
    -0.10%
    GBP -0.0008326
    9 thg 7
    GBP 0.8515
    $ 1.14
    +0.07%
    GBP 0.000592
    8 thg 7
    GBP 0.8508
    $ 1.14
    +0.07%
    GBP 0.0006355
    7 thg 7
    GBP 0.8502
    $ 1.14
    -0.31%
    GBP -0.002603
    6 thg 7
    GBP 0.8528
    $ 1.14
    +0.02%
    GBP 0.0002127
    5 thg 7
    GBP 0.8526
    $ 1.14
    +0.16%
    GBP 0.001356
    4 thg 7
    GBP 0.8512
    $ 1.14
    -0.21%
    GBP -0.001757

    Bảng chuyển đổi EUR CoinVertible / GBP

    Tỷ giá chuyển đổi từ EUR CoinVertible (EURCV) sang GBP hiện là £ 0.852 cho 1 EURCV. Theo mức này, 10 EURCV ≈ £ 8.52, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 117.43 EURCV, chưa bao gồm phí.

    EURCV sang GBP
    GBP sang EURCV
    1 EURCV=0.8515 GBP
    1 GBP=1.17 EURCV
    2 EURCV=1.70 GBP
    2 GBP=2.34 EURCV
    5 EURCV=4.25 GBP
    5 GBP=5.87 EURCV
    10 EURCV=8.51 GBP
    10 GBP=11.74 EURCV
    25 EURCV=21.28 GBP
    25 GBP=29.35 EURCV
    50 EURCV=42.57 GBP
    50 GBP=58.71 EURCV
    100 EURCV=85.15 GBP
    100 GBP=117.42 EURCV
    1000 EURCV=851.57 GBP
    1000 GBP=1,174 EURCV
    Cặp Fiat EUR CoinVertible Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của EUR CoinVertible (EURCV) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 EUR CoinVertible (EURCV) - 0.852 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu EUR CoinVertible với £1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu EUR CoinVertible (EURCV) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà EUR CoinVertible (EURCV) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

    EUR CoinVertible đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-05-06 với tỷ giá £0.884. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của EUR CoinVertible trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của EUR CoinVertible trong British Pound Sterling (GBP)?

    Giá của EUR CoinVertible trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi EUR CoinVertible (EURCV) sang British Pound Sterling (GBP)?

    Để chuyển đổi EUR CoinVertible sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng EUR CoinVertible bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của EUR CoinVertible (EURCV) so với GBP không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho EUR CoinVertible (EURCV) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.