Tiền tệ38122
Market Cap$ 2.28T+1.60%
Khối lượng 24h$ 26.87B-18.8%
Sự thống trịBTC56.40%+0.45%ETH9.43%+0.06%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết EUR CoinVertible
Open report modal
Báo cáo vấn đề
EUR CoinVertible

EUR CoinVertibleEURCV/KRW Giá

Hạng: 178

Giá EURCV

1.14
0.01%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1.14$ 1.14

Chuyển đổi EURCV sang KRW

EUR CoinVertible (EURCV)EURCV

Biểu Đồ Giá EURCV đến KRW

Thống Kê EURCV trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 147.91M

Fully diluted value

FDV

$ 147.91M

Vốn hóa ATH

$ 148.19M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.001743

Tổng Cung

EURCV 129,413,877

Cung Lưu Hành

EURCV 129.41M

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 1.18

6 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 1.12

2 thg 7, 2026


Từ ATH

3.56%

Từ ATL

1.19%

Lịch sử giá EUR CoinVertible (EURCV) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của EUR CoinVertible (EURCV) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.73K và thấp nhất ₩ 1.72K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 1,724
$ 1.14
-0.004%
KRW -0.07125
9 thg 7
KRW 1,722
$ 1.14
+0.07%
KRW 1.19
8 thg 7
KRW 1,720
$ 1.14
+0.07%
KRW 1.28
7 thg 7
KRW 1,719
$ 1.14
-0.31%
KRW -5.26
6 thg 7
KRW 1,724
$ 1.14
+0.02%
KRW 0.4302
5 thg 7
KRW 1,724
$ 1.14
+0.16%
KRW 2.74
4 thg 7
KRW 1,721
$ 1.14
-0.21%
KRW -3.55

Bảng chuyển đổi EUR CoinVertible / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ EUR CoinVertible (EURCV) sang KRW hiện là ₩ 1.72K cho 1 EURCV. Theo mức này, 10 EURCV ≈ ₩ 17.24K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.058 EURCV, chưa bao gồm phí.

EURCV sang KRW
KRW sang EURCV
1 EURCV=1,723 KRW
1 KRW=0.0005801 EURCV
2 EURCV=3,447 KRW
2 KRW=0.00116 EURCV
5 EURCV=8,618 KRW
5 KRW=0.0029 EURCV
10 EURCV=17,237 KRW
10 KRW=0.005801 EURCV
25 EURCV=43,093 KRW
25 KRW=0.0145 EURCV
50 EURCV=86,187 KRW
50 KRW=0.029 EURCV
100 EURCV=172,374 KRW
100 KRW=0.05801 EURCV
1000 EURCV=1,723,740 KRW
1000 KRW=0.5801 EURCV
Cặp Fiat EUR CoinVertible Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của EUR CoinVertible (EURCV) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 EUR CoinVertible (EURCV) - 1,724 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu EUR CoinVertible với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu EUR CoinVertible (EURCV) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà EUR CoinVertible (EURCV) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

EUR CoinVertible đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-06 với tỷ giá ₩1,787. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của EUR CoinVertible trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của EUR CoinVertible trong South Korean Won (KRW)?

Giá của EUR CoinVertible trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi EUR CoinVertible (EURCV) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi EUR CoinVertible sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng EUR CoinVertible bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của EUR CoinVertible (EURCV) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho EUR CoinVertible (EURCV) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.