Tiền tệ38304
Market Cap$ 2.31T+1.78%
Khối lượng 24h$ 16.43B+10.9%
Sự thống trịBTC56.65%-0.17%ETH10.17%+2.31%
Gas ETH4.55 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Vaulta (prev. EOS)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Vaulta (prev. EOS)

Vaulta (prev. EOS)A/INR Giá

Hạng: 219

Giá A

0.06363
2.72%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.06183$ 0.0637

Chuyển đổi A sang INR

Vaulta (prev. EOS) (A)A

Biểu Đồ Giá A đến INR

Thống Kê A trong INR

leaderboard

Vốn hóa

$ 105.40M

Fully diluted value

FDV

$ 133.62M

Vốn hóa ATH

$ 18.83B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.06508

Cung Tối Đa

A 2,100,000,000

Tổng Cung

A 2,100,000,000

Cung Lưu Hành

A 1.65B

(78.9% của Nguồn cung tối đa)

ROI ICO

98.6%

0.01x

Giá ICO

$ 4.47

26 thg 6, 2018

Đỉnh mọi thời

$ 22.89

29 thg 4, 2018


Đáy mọi thời

$ 0.05802

6 thg 6, 2026


Từ ATH

99.7%

Từ ATL

9.66%

Lịch sử giá Vaulta (prev. EOS) (A) so với INR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Vaulta (prev. EOS) (A) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 6.55 và thấp nhất ₹ 5.91.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 thg 7
INR 6.13
$ 0.06362
+2.76%
INR 0.1647
25 thg 7
INR 5.96
$ 0.06191
-1.00%
INR -0.06003
24 thg 7
INR 6.03
$ 0.06258
-3.70%
INR -0.2316
23 thg 7
INR 6.26
$ 0.06499
-1.61%
INR -0.1022
22 thg 7
INR 6.37
$ 0.06611
-1.57%
INR -0.1018
21 thg 7
INR 6.47
$ 0.06715
+0.99%
INR 0.06351
20 thg 7
INR 6.40
$ 0.06641
-2.23%
INR -0.146

Bảng chuyển đổi Vaulta (prev. EOS) / INR

Tỷ giá chuyển đổi từ Vaulta (prev. EOS) (A) sang INR hiện là ₹ 6.13 cho 1 A. Theo mức này, 10 A ≈ ₹ 61.34, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 16.30 A, chưa bao gồm phí.

A sang INR
INR sang A
1 A=6.13 INR
1 INR=0.163 A
2 A=12.26 INR
2 INR=0.326 A
5 A=30.67 INR
5 INR=0.8151 A
10 A=61.34 INR
10 INR=1.63 A
25 A=153.35 INR
25 INR=4.07 A
50 A=306.71 INR
50 INR=8.15 A
100 A=613.42 INR
100 INR=16.30 A
1000 A=6,134 INR
1000 INR=163.02 A
Cặp Fiat Vaulta (prev. EOS) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Vaulta (prev. EOS) (A) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Vaulta (prev. EOS) (A) - 6.13 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Vaulta (prev. EOS) với ₹1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Vaulta (prev. EOS) (A) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Vaulta (prev. EOS) (A) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

Vaulta (prev. EOS) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2018-04-29 với tỷ giá ₹2,207. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Vaulta (prev. EOS) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Vaulta (prev. EOS) trong Indian Rupee (INR)?

Giá của Vaulta (prev. EOS) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Vaulta (prev. EOS) (A) sang Indian Rupee (INR)?

Để chuyển đổi Vaulta (prev. EOS) sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Vaulta (prev. EOS) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Vaulta (prev. EOS) (A) so với INR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Vaulta (prev. EOS) (A) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.