Tiền tệ38578
Market Cap$ 2.24T+0.12%
Khối lượng 24h$ 12.19B-39.7%
Sự thống trịBTC56.31%+0.22%ETH10.11%+0.28%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Vaulta (prev. EOS)
Vaulta (prev. EOS)

Vaulta (prev. EOS)A/EUR Giá

Hạng: 210

Giá A

0.0534
0.53%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.06108$ 0.06211

Chuyển đổi A sang EUR

Vaulta (prev. EOS) (A)A

Biểu Đồ Giá A đến EUR

Thống Kê A trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 102.53M

Fully diluted value

FDV

$ 129.65M

Vốn hóa ATH

$ 18.83B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0318

Cung Tối Đa

A 2,100,000,000

Tổng Cung

A 2,100,000,000

Cung Lưu Hành

A 1.66B

(79.1% của Nguồn cung tối đa)

ROI ICO

98.6%

0.01x

Giá ICO

$ 4.47

26 thg 6, 2018

Đỉnh mọi thời

$ 22.89

29 thg 4, 2018


Đáy mọi thời

$ 0.05802

6 thg 6, 2026


Từ ATH

99.7%

Từ ATL

6.40%

Lịch sử giá Vaulta (prev. EOS) (A) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Vaulta (prev. EOS) (A) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0563 và thấp nhất € 0.0528.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
15 thg 8
EUR 0.05336
$ 0.06174
-0.22%
EUR -0.0001172
14 thg 8
EUR 0.05347
$ 0.06185
-0.81%
EUR -0.0004391
13 thg 8
EUR 0.05391
$ 0.06237
-0.11%
EUR -0.00005888
12 thg 8
EUR 0.05395
$ 0.06242
-1.20%
EUR -0.0006536
11 thg 8
EUR 0.05453
$ 0.06309
-1.64%
EUR -0.0009099
10 thg 8
EUR 0.05545
$ 0.06415
-0.39%
EUR -0.000219
9 thg 8
EUR 0.05565
$ 0.06438
-1.15%
EUR -0.0006492

Bảng chuyển đổi Vaulta (prev. EOS) / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Vaulta (prev. EOS) (A) sang EUR hiện là € 0.0534 cho 1 A. Theo mức này, 10 A ≈ € 0.534, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.87K A, chưa bao gồm phí.

A sang EUR
EUR sang A
1 A=0.05336 EUR
1 EUR=18.73 A
2 A=0.1067 EUR
2 EUR=37.47 A
5 A=0.2668 EUR
5 EUR=93.68 A
10 A=0.5336 EUR
10 EUR=187.37 A
25 A=1.33 EUR
25 EUR=468.44 A
50 A=2.66 EUR
50 EUR=936.88 A
100 A=5.33 EUR
100 EUR=1,873 A
1000 A=53.36 EUR
1000 EUR=18,737 A
Cặp Fiat Vaulta (prev. EOS) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Vaulta (prev. EOS) (A) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Vaulta (prev. EOS) (A) - 0.0534 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Vaulta (prev. EOS) với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Vaulta (prev. EOS) (A) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Vaulta (prev. EOS) (A) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Vaulta (prev. EOS) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2018-04-29 với tỷ giá €19.79. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Vaulta (prev. EOS) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Vaulta (prev. EOS) trong Euro (EUR)?

Giá của Vaulta (prev. EOS) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Vaulta (prev. EOS) (A) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Vaulta (prev. EOS) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Vaulta (prev. EOS) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Vaulta (prev. EOS) (A) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Vaulta (prev. EOS) (A) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.