Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.03%
Khối lượng 24h$ 20.19B-0.11%
Sự thống trịBTC55.86%+0.24%ETH9.45%+0.73%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Vaulta (prev. EOS)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Vaulta (prev. EOS)

Vaulta (prev. EOS)A/IDR Giá

Hạng: 200

3966 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá A

0.07327
9.46%
($ 0.006331)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.06629$ 0.07411

Chuyển đổi A sang Loading...

Vaulta (prev. EOS) (A)A

Biểu Đồ Giá A đến IDR

-

Thống Kê A trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 121.04M

Fully diluted value

FDV

$ 153.87M

Vốn hóa ATH

$ 18.83B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.09251

Cung Tối Đa

A 2,100,000,000

Tổng Cung

A 2,100,000,000

Cung Lưu Hành

A 1.65B

(78.7% của Nguồn cung tối đa)

ROI ICO

98.4%

0.02x

Giá ICO

$ 4.47

26 thg 6, 2018

Đỉnh mọi thời

$ 22.89

29 thg 4, 2018


Đáy mọi thời

$ 0.05802

6 thg 6, 2026


Từ ATH

99.7%

Từ ATL

26.3%

Lịch sử giá Vaulta (prev. EOS) (A) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Vaulta (prev. EOS) (A) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.33K và thấp nhất Rp 1.07K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
IDR 1,317
$ 0.0732
-0.66%
IDR -8.69
4 thg 7
IDR 1,324
$ 0.07361
+8.96%
IDR 108.87
3 thg 7
IDR 1,214
$ 0.06751
+5.59%
IDR 64.28
2 thg 7
IDR 1,151
$ 0.06398
+0.09%
IDR 1.02
1 thg 7
IDR 1,150
$ 0.06393
+1.68%
IDR 18.96
30 thg 6
IDR 1,129
$ 0.06279
+2.27%
IDR 25.10
29 thg 6
IDR 1,106
$ 0.06147
+1.02%
IDR 11.19

Bảng chuyển đổi Vaulta (prev. EOS) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Vaulta (prev. EOS) (A) sang IDR hiện là Rp 1.32K cho 1 A. Theo mức này, 10 A ≈ Rp 13.18K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0758 A, chưa bao gồm phí.

A sang IDR
IDR sang A
1 A=1,318 IDR
1 IDR=0.0007584 A
2 A=2,636 IDR
2 IDR=0.001516 A
5 A=6,592 IDR
5 IDR=0.003792 A
10 A=13,184 IDR
10 IDR=0.007584 A
25 A=32,962 IDR
25 IDR=0.01896 A
50 A=65,924 IDR
50 IDR=0.03792 A
100 A=131,849 IDR
100 IDR=0.07584 A
1000 A=1,318,499 IDR
1000 IDR=0.7584 A
Cặp Fiat Vaulta (prev. EOS) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Vaulta (prev. EOS) (A) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Vaulta (prev. EOS) (A) - 1,318 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Vaulta (prev. EOS) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Vaulta (prev. EOS) (A) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Vaulta (prev. EOS) (A) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Vaulta (prev. EOS) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2018-04-29 với tỷ giá Rp411,899. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Vaulta (prev. EOS) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Vaulta (prev. EOS) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Vaulta (prev. EOS) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Vaulta (prev. EOS) (A) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Vaulta (prev. EOS) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Vaulta (prev. EOS) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Vaulta (prev. EOS) (A) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Vaulta (prev. EOS) (A) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.