Chi tiết Eli Lilly and Company (Derivatives)

LLY









Báo cáo vấn đề

Eli Lilly and Company (Derivatives)LLY/VND Giá
Giá LLY
1,184
2.69%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,181$ 1,225
Chuyển đổi LLY sang VND
LLY₫VND
Biểu Đồ Giá LLY đến VND
Thống Kê LLY trong VND
Lịch sử giá Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 32.54M và thấp nhất ₫ 31.04M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 31,076,314
$ 1,183
-2.80%
VND -895,822
9 thg 7
VND 31,973,128
$ 1,217
-0.16%
VND -50,375
8 thg 7
VND 32,024,265
$ 1,219
-1.41%
VND -458,587
7 thg 7
VND 32,485,322
$ 1,236
+2.79%
VND 880,599
6 thg 7
VND 31,616,712
$ 1,203
-0.27%
VND -84,675
5 thg 7
VND 31,703,438
$ 1,206
+0.76%
VND 237,794
4 thg 7
VND 31,468,403
$ 1,198
+0.37%
VND 117,347
Bảng chuyển đổi Eli Lilly and Company (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) sang VND hiện là ₫ 31.09M cho 1 LLY. Theo mức này, 10 LLY ≈ ₫ 310.94M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...322 LLY, chưa bao gồm phí.
LLY sang VND
VND sang LLY
1 LLY=31,093,791 VND
1 VND=0.00…3216 LLY
2 LLY=62,187,583 VND
2 VND=0.00…6432 LLY
5 LLY=155,468,959 VND
5 VND=0.00…1608 LLY
10 LLY=310,937,918 VND
10 VND=0.00…3216 LLY
25 LLY=777,344,795 VND
25 VND=0.00…804 LLY
50 LLY=1,554,689,591 VND
50 VND=0.00…1608 LLY
100 LLY=3,109,379,182 VND
100 VND=0.00…3216 LLY
1000 LLY=31,093,791,829 VND
1000 VND=0.00003216 LLY
Cặp Fiat Eli Lilly and Company (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến EUR
1 LLY tương đương € 1.04K

₽
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến RUB
1 LLY tương đương ₽ 90.62K

₩
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến KRW
1 LLY tương đương ₩ 1.78M

CN¥
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến CNY
1 LLY tương đương CN¥ 8.03K

₹
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến INR
1 LLY tương đương ₹ 112.93K

Rp
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến IDR
1 LLY tương đương Rp 21.38M

£
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến GBP
1 LLY tương đương £ 882.74

¥
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến JPY
1 LLY tương đương ¥ 191.56K

$
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến USD
1 LLY tương đương $ 1.18K

CA$
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến CAD
1 LLY tương đương CA$ 1.68K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Eli Lilly and Company (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Eli Lilly and Company (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-29 với tỷ giá ₫33,275,483. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Eli Lilly and Company (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Eli Lilly and Company (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Eli Lilly and Company (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.