Chi tiết Eli Lilly and Company (Derivatives)

Eli Lilly and Company (Derivatives)LLY/EUR Giá
Giá LLY
1,068
4.78%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,174$ 1,232
Chuyển đổi LLY sang EUR
LLY€EUR
Biểu Đồ Giá LLY đến EUR
Thống Kê LLY trong EUR
Lịch sử giá Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 1.07K và thấp nhất € 974.31.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 8
EUR 1,067
$ 1,232
+0.18%
EUR 1.89
10 thg 8
EUR 1,066
$ 1,230
+4.00%
EUR 41.03
9 thg 8
EUR 1,025
$ 1,183
+0.26%
EUR 2.68
8 thg 8
EUR 1,022
$ 1,180
-0.50%
EUR -5.16
7 thg 8
EUR 1,027
$ 1,186
-0.43%
EUR -4.39
6 thg 8
EUR 1,031
$ 1,191
+1.25%
EUR 12.72
5 thg 8
EUR 1,019
$ 1,176
+4.11%
EUR 40.27
Bảng chuyển đổi Eli Lilly and Company (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) sang EUR hiện là € 1.07K cho 1 LLY. Theo mức này, 10 LLY ≈ € 10.68K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.0937 LLY, chưa bao gồm phí.
LLY sang EUR
EUR sang LLY
1 LLY=1,067 EUR
1 EUR=0.0009367 LLY
2 LLY=2,135 EUR
2 EUR=0.001873 LLY
5 LLY=5,337 EUR
5 EUR=0.004683 LLY
10 LLY=10,675 EUR
10 EUR=0.009367 LLY
25 LLY=26,689 EUR
25 EUR=0.02341 LLY
50 LLY=53,378 EUR
50 EUR=0.04683 LLY
100 LLY=106,756 EUR
100 EUR=0.09367 LLY
1000 LLY=1,067,568 EUR
1000 EUR=0.9367 LLY
Cặp Fiat Eli Lilly and Company (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến USD
1 LLY tương đương $ 1.23K

₽
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến RUB
1 LLY tương đương ₽ 101.65K

₩
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến KRW
1 LLY tương đương ₩ 1.74M

CN¥
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến CNY
1 LLY tương đương CN¥ 8.31K

₹
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến INR
1 LLY tương đương ₹ 117.55K

Rp
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến IDR
1 LLY tương đương Rp 21.96M

£
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến GBP
1 LLY tương đương £ 912.01

¥
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến JPY
1 LLY tương đương ¥ 196.17K

₫
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến VND
1 LLY tương đương ₫ 32.21M

CA$
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến CAD
1 LLY tương đương CA$ 1.72K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Eli Lilly and Company (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Eli Lilly and Company (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-29 với tỷ giá €1,097. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Eli Lilly and Company (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Eli Lilly and Company (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Eli Lilly and Company (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.