Chi tiết Eli Lilly and Company (Derivatives)

LLY









Báo cáo vấn đề

Eli Lilly and Company (Derivatives)LLY/EUR Giá
Giá LLY
1,188
2.33%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,181$ 1,225
Chuyển đổi LLY sang EUR
LLY€EUR
Biểu Đồ Giá LLY đến EUR
Thống Kê LLY trong EUR
Lịch sử giá Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 1.09K và thấp nhất € 1.04K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 1,040
$ 1,188
-2.39%
EUR -25.45
9 thg 7
EUR 1,066
$ 1,217
-0.16%
EUR -1.68
8 thg 7
EUR 1,068
$ 1,219
-1.41%
EUR -15.29
7 thg 7
EUR 1,083
$ 1,236
+2.79%
EUR 29.37
6 thg 7
EUR 1,054
$ 1,203
-0.27%
EUR -2.82
5 thg 7
EUR 1,057
$ 1,206
+0.76%
EUR 7.93
4 thg 7
EUR 1,049
$ 1,198
+0.37%
EUR 3.91
Bảng chuyển đổi Eli Lilly and Company (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) sang EUR hiện là € 1.04K cho 1 LLY. Theo mức này, 10 LLY ≈ € 10.41K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.0961 LLY, chưa bao gồm phí.
LLY sang EUR
EUR sang LLY
1 LLY=1,041 EUR
1 EUR=0.0009606 LLY
2 LLY=2,082 EUR
2 EUR=0.001921 LLY
5 LLY=5,205 EUR
5 EUR=0.004803 LLY
10 LLY=10,410 EUR
10 EUR=0.009606 LLY
25 LLY=26,025 EUR
25 EUR=0.02401 LLY
50 LLY=52,050 EUR
50 EUR=0.04803 LLY
100 LLY=104,101 EUR
100 EUR=0.09606 LLY
1000 LLY=1,041,010 EUR
1000 EUR=0.9606 LLY
Cặp Fiat Eli Lilly and Company (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến USD
1 LLY tương đương $ 1.19K

₽
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến RUB
1 LLY tương đương ₽ 91.49K

₩
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến KRW
1 LLY tương đương ₩ 1.78M

CN¥
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến CNY
1 LLY tương đương CN¥ 8.05K

₹
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến INR
1 LLY tương đương ₹ 113.36K

Rp
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến IDR
1 LLY tương đương Rp 21.49M

£
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến GBP
1 LLY tương đương £ 886.68

¥
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến JPY
1 LLY tương đương ¥ 192.10K

₫
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến VND
1 LLY tương đương ₫ 31.21M

CA$
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến CAD
1 LLY tương đương CA$ 1.68K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Eli Lilly and Company (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Eli Lilly and Company (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-29 với tỷ giá €1,110. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Eli Lilly and Company (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Eli Lilly and Company (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Eli Lilly and Company (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.