Chi tiết Eli Lilly and Company (Derivatives)

LLY









Báo cáo vấn đề

Eli Lilly and Company (Derivatives)LLY/IDR Giá
Giá LLY
1,191
1.73%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,181$ 1,225
Chuyển đổi LLY sang IDR
LLYRpIDR
Biểu Đồ Giá LLY đến IDR
Thống Kê LLY trong IDR
Lịch sử giá Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 22.38M và thấp nhất Rp 21.34M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 21,505,685
$ 1,190
-2.20%
IDR -482,650
9 thg 7
IDR 21,989,018
$ 1,217
-0.16%
IDR -34,645
8 thg 7
IDR 22,024,187
$ 1,219
-1.41%
IDR -315,386
7 thg 7
IDR 22,341,272
$ 1,236
+2.79%
IDR 605,618
6 thg 7
IDR 21,743,899
$ 1,203
-0.27%
IDR -58,234
5 thg 7
IDR 21,803,543
$ 1,206
+0.76%
IDR 163,539
4 thg 7
IDR 21,641,902
$ 1,198
+0.37%
IDR 80,704
Bảng chuyển đổi Eli Lilly and Company (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) sang IDR hiện là Rp 21.52M cho 1 LLY. Theo mức này, 10 LLY ≈ Rp 215.19M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...465 LLY, chưa bao gồm phí.
LLY sang IDR
IDR sang LLY
1 LLY=21,518,968 IDR
1 IDR=0.00…4647 LLY
2 LLY=43,037,936 IDR
2 IDR=0.00…9294 LLY
5 LLY=107,594,840 IDR
5 IDR=0.00…2323 LLY
10 LLY=215,189,680 IDR
10 IDR=0.00…4647 LLY
25 LLY=537,974,202 IDR
25 IDR=0.00…1161 LLY
50 LLY=1,075,948,404 IDR
50 IDR=0.00…2323 LLY
100 LLY=2,151,896,809 IDR
100 IDR=0.00…4647 LLY
1000 LLY=21,518,968,098 IDR
1000 IDR=0.00004647 LLY
Cặp Fiat Eli Lilly and Company (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến EUR
1 LLY tương đương € 1.04K

₽
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến RUB
1 LLY tương đương ₽ 91.71K

₩
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến KRW
1 LLY tương đương ₩ 1.79M

CN¥
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến CNY
1 LLY tương đương CN¥ 8.07K

₹
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến INR
1 LLY tương đương ₹ 113.61K

$
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến USD
1 LLY tương đương $ 1.19K

£
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến GBP
1 LLY tương đương £ 888.94

¥
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến JPY
1 LLY tương đương ¥ 192.55K

₫
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến VND
1 LLY tương đương ₫ 31.29M

CA$
Eli Lilly and Company (Derivatives) đến CAD
1 LLY tương đương CA$ 1.68K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Eli Lilly and Company (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Eli Lilly and Company (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-29 với tỷ giá Rp22,884,693. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Eli Lilly and Company (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Eli Lilly and Company (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Eli Lilly and Company (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Eli Lilly and Company (Derivatives) (LLY) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.