Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.26T+0.63%
Khối lượng 24h$ 20.56B+6.59%
Sự thống trịBTC55.68%-0.34%ETH9.42%-0.20%
Gas ETH0.13 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết dYdX
Open report modal
Báo cáo vấn đề
dYdX

dYdXETHDYDX/KRW Giá

3993 Danh sách theo dõi

Giá ETHDYDX

0.1297
1.97%
(-$ 0.00261)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.1297$ 0.1297

    Chuyển đổi ETHDYDX sang Loading...

    dYdX (ETHDYDX)ETHDYDX

    Biểu Đồ Giá ETHDYDX đến KRW

    -

    Thống Kê ETHDYDX trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 58.29M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 115.69M

    Vốn hóa ATH

    $ 5.40B

    Cung Tối Đa

    ETHDYDX 1,000,000,000

    Tổng Cung

    ETHDYDX 891,988,694

    Cung Lưu Hành

    ETHDYDX 449.49M

    (44.9% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    ETHDYDX 2.81M

    (0.28% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 27.65

    30 thg 9, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.07861

    8 thg 3, 2026


    Từ ATH

    99.5%

    Từ ATL

    65%

    Lịch sử giá dYdX (ETHDYDX) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của dYdX (ETHDYDX) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 362.49 và thấp nhất ₩ 198.71.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    KRW 198.71
    $ 0.1297
    0%
    KRW 0.00
    4 thg 7
    KRW 200.54
    $ 0.1308
    -0.34%
    KRW -0.6772
    3 thg 7
    KRW 201.21
    $ 0.1313
    -1.66%
    KRW -3.38
    2 thg 7
    KRW 204.60
    $ 0.1335
    -17.5%
    KRW -43.36
    1 thg 7
    KRW 247.97
    $ 0.1618
    -10.3%
    KRW -28.41
    30 thg 6
    KRW 274.85
    $ 0.1794
    +12.5%
    KRW 30.44

    Bảng chuyển đổi dYdX / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ dYdX (ETHDYDX) sang KRW hiện là ₩ 198.71 cho 1 ETHDYDX. Theo mức này, 10 ETHDYDX ≈ ₩ 1.99K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.503 ETHDYDX, chưa bao gồm phí.

    ETHDYDX sang KRW
    KRW sang ETHDYDX
    1 ETHDYDX=198.71 KRW
    1 KRW=0.005032 ETHDYDX
    2 ETHDYDX=397.42 KRW
    2 KRW=0.01006 ETHDYDX
    5 ETHDYDX=993.56 KRW
    5 KRW=0.02516 ETHDYDX
    10 ETHDYDX=1,987 KRW
    10 KRW=0.05032 ETHDYDX
    25 ETHDYDX=4,967 KRW
    25 KRW=0.1258 ETHDYDX
    50 ETHDYDX=9,935 KRW
    50 KRW=0.2516 ETHDYDX
    100 ETHDYDX=19,871 KRW
    100 KRW=0.5032 ETHDYDX
    1000 ETHDYDX=198,713 KRW
    1000 KRW=5.03 ETHDYDX
    Cặp Fiat dYdX Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của dYdX (ETHDYDX) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 dYdX (ETHDYDX) - 198.71 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu dYdX với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu dYdX (ETHDYDX) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà dYdX (ETHDYDX) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    dYdX đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2021-09-30 với tỷ giá ₩42,370. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của dYdX trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của dYdX trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của dYdX trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi dYdX (ETHDYDX) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi dYdX sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng dYdX bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của dYdX (ETHDYDX) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho dYdX (ETHDYDX) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.