Tiền tệ38097
Market Cap$ 2.24T-0.50%
Khối lượng 24h$ 22.88B+18.7%
Sự thống trịBTC55.53%-0.44%ETH9.42%-0.32%
Gas ETH0.19 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết dYdX
Open report modal
Báo cáo vấn đề
dYdX

dYdXETHDYDX/IDR Giá

3993 Danh sách theo dõi

Giá ETHDYDX

0.1297
1.97%
(-$ 0.00261)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.1297$ 0.1297

    Chuyển đổi ETHDYDX sang Loading...

    dYdX (ETHDYDX)ETHDYDX

    Biểu Đồ Giá ETHDYDX đến IDR

    -

    Thống Kê ETHDYDX trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 58.29M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 115.69M

    Vốn hóa ATH

    $ 5.40B

    Cung Tối Đa

    ETHDYDX 1,000,000,000

    Tổng Cung

    ETHDYDX 891,988,694

    Cung Lưu Hành

    ETHDYDX 449.49M

    (44.9% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    ETHDYDX 2.81M

    (0.28% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 27.65

    30 thg 9, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.07861

    8 thg 3, 2026


    Từ ATH

    99.5%

    Từ ATL

    65%

    Lịch sử giá dYdX (ETHDYDX) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của dYdX (ETHDYDX) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 4.26K và thấp nhất Rp 2.33K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    IDR 2,334
    $ 0.1297
    0%
    IDR 0.00
    4 thg 7
    IDR 2,356
    $ 0.1308
    -0.34%
    IDR -7.95
    3 thg 7
    IDR 2,364
    $ 0.1313
    -1.66%
    IDR -39.81
    2 thg 7
    IDR 2,403
    $ 0.1335
    -17.5%
    IDR -509.50
    1 thg 7
    IDR 2,913
    $ 0.1618
    -10.3%
    IDR -333.87
    30 thg 6
    IDR 3,229
    $ 0.1794
    +12.5%
    IDR 357.68

    Bảng chuyển đổi dYdX / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ dYdX (ETHDYDX) sang IDR hiện là Rp 2.33K cho 1 ETHDYDX. Theo mức này, 10 ETHDYDX ≈ Rp 23.35K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0428 ETHDYDX, chưa bao gồm phí.

    ETHDYDX sang IDR
    IDR sang ETHDYDX
    1 ETHDYDX=2,334 IDR
    1 IDR=0.0004283 ETHDYDX
    2 ETHDYDX=4,669 IDR
    2 IDR=0.0008566 ETHDYDX
    5 ETHDYDX=11,673 IDR
    5 IDR=0.002141 ETHDYDX
    10 ETHDYDX=23,346 IDR
    10 IDR=0.004283 ETHDYDX
    25 ETHDYDX=58,365 IDR
    25 IDR=0.0107 ETHDYDX
    50 ETHDYDX=116,730 IDR
    50 IDR=0.02141 ETHDYDX
    100 ETHDYDX=233,461 IDR
    100 IDR=0.04283 ETHDYDX
    1000 ETHDYDX=2,334,611 IDR
    1000 IDR=0.4283 ETHDYDX
    Cặp Fiat dYdX Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của dYdX (ETHDYDX) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 dYdX (ETHDYDX) - 2,335 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu dYdX với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu dYdX (ETHDYDX) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà dYdX (ETHDYDX) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    dYdX đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-09-30 với tỷ giá Rp497,795. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của dYdX trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của dYdX trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của dYdX trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi dYdX (ETHDYDX) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi dYdX sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng dYdX bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của dYdX (ETHDYDX) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho dYdX (ETHDYDX) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.