Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+1.10%
Khối lượng 24h$ 22.72B-17.4%
Sự thống trịBTC55.61%-0.16%ETH9.42%+0.46%
Gas ETH0.11 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết dYdX
Open report modal
Báo cáo vấn đề
dYdX

dYdXETHDYDX/EUR Giá

3995 Danh sách theo dõi

Giá ETHDYDX

0.1308
1.07%
(-$ 0.001412)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.1308$ 0.1325

    Chuyển đổi ETHDYDX sang Loading...

    dYdX (ETHDYDX)ETHDYDX

    Biểu Đồ Giá ETHDYDX đến EUR

    -

    Thống Kê ETHDYDX trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 58.83M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 116.75M

    Vốn hóa ATH

    $ 5.40B

    Cung Tối Đa

    ETHDYDX 1,000,000,000

    Tổng Cung

    ETHDYDX 891,988,694

    Cung Lưu Hành

    ETHDYDX 449.49M

    (44.9% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    ETHDYDX 2.81M

    (0.28% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 27.65

    30 thg 9, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.07861

    8 thg 3, 2026


    Từ ATH

    99.5%

    Từ ATL

    66.5%

    Lịch sử giá dYdX (ETHDYDX) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của dYdX (ETHDYDX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.207 và thấp nhất € 0.114.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    4 thg 7
    EUR 0.1144
    $ 0.1308
    -0.34%
    EUR -0.0003863
    3 thg 7
    EUR 0.1147
    $ 0.1313
    -1.66%
    EUR -0.001933
    2 thg 7
    EUR 0.1167
    $ 0.1335
    -17.5%
    EUR -0.02474
    1 thg 7
    EUR 0.1414
    $ 0.1618
    -10.3%
    EUR -0.01621
    30 thg 6
    EUR 0.1568
    $ 0.1794
    +12.5%
    EUR 0.01736
    29 thg 6
    EUR 0.1394
    $ 0.1595
    +3.86%
    EUR 0.005182
    28 thg 6
    EUR 0.135
    $ 0.1544
    +2.52%
    EUR 0.00332

    Bảng chuyển đổi dYdX / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ dYdX (ETHDYDX) sang EUR hiện là € 0.114 cho 1 ETHDYDX. Theo mức này, 10 ETHDYDX ≈ € 1.14, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 874.00 ETHDYDX, chưa bao gồm phí.

    ETHDYDX sang EUR
    EUR sang ETHDYDX
    1 ETHDYDX=0.1144 EUR
    1 EUR=8.73 ETHDYDX
    2 ETHDYDX=0.2288 EUR
    2 EUR=17.47 ETHDYDX
    5 ETHDYDX=0.572 EUR
    5 EUR=43.69 ETHDYDX
    10 ETHDYDX=1.14 EUR
    10 EUR=87.39 ETHDYDX
    25 ETHDYDX=2.86 EUR
    25 EUR=218.49 ETHDYDX
    50 ETHDYDX=5.72 EUR
    50 EUR=436.99 ETHDYDX
    100 ETHDYDX=11.44 EUR
    100 EUR=873.99 ETHDYDX
    1000 ETHDYDX=114.41 EUR
    1000 EUR=8,739 ETHDYDX
    Cặp Fiat dYdX Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của dYdX (ETHDYDX) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 dYdX (ETHDYDX) - 0.114 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu dYdX với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu dYdX (ETHDYDX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà dYdX (ETHDYDX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    dYdX đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2021-09-30 với tỷ giá €24.17. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của dYdX trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của dYdX trong Euro (EUR)?

    Giá của dYdX trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi dYdX (ETHDYDX) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi dYdX sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng dYdX bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của dYdX (ETHDYDX) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho dYdX (ETHDYDX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.