Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.24T-2.09%
Khối lượng 24h$ 26.61B+16.2%
Sự thống trịBTC56.33%-0.64%ETH10.06%-0.29%
Gas ETH0.35 Gwei
Cryptorank
/
Dog

DogDOG

Hạng: 297

Giá DOG

0.0006118
1.64%

Thị Trường Dog

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Kraken

Kraken

USD 0.000614

$ 0.000614

-1.13%

-$ 0.00…7

$ 0.000594

$ 0.000628

0.649%

$ 64.51K

DOG 105.07M

MEXC

MEXC

USDT 0.0006136

$ 0.0006129

-0.71%

-USDT 0.00…44

USDT 0.0006282

USDT 0.0006028

0.228%

$ 63.91K

DOG 104.28M

CoinW

CoinW

USDT 0.00061

$ 0.0006093

-2.43%

-USDT 0.00001519

USDT 0.0006262

USDT 0.0006067

1.216%

$ 62.98K

DOG(RUNE) 103.36M

BingX

BingX

USDT 0.0006113

$ 0.0006106

-1.20%

-USDT 0.00…74

USDT 0.0006294

USDT 0.0006045

0.229%

$ 55.60K

DOG 91.05M

Gate

Gate

USDT 0.0006135

$ 0.0006128

-0.80%

-USDT 0.00…4947

USDT 0.0006283

USDT 0.0006023

0.212%

$ 18.99K

DOG 30.99M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.000612

$ 0.0006113

-0.81%

-USDT 0.00…4997

USDT 0.000626

USDT 0.000605

0.326%

$ 7.80K

DOG 12.76M

Bitget

Bitget

USDT 0.0006136

$ 0.0006129

-1.11%

-USDT 0.00…6899

USDT 0.0006291

USDT 0.0006015

0.277%

$ 5.91K

DOG 9.65M

Kraken

Kraken

EUR 0.000535

$ 0.0006161

-1.83%

-€ 0.00001

€ 0.000525

€ 0.000547

1.490%

$ 1.86K

DOG 3.02M

UniSat (Runes)

UniSat (Runes)

BTC 0.00…956

$ 0.0006039

-20.7%

-Ƀ 0.00…25

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00

N/A

$ 906.34

🐕 1.50M

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

Thị trường Dog bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitrue

Bitrue

USDT 0.000612

$ 0.0006113

-1.13%

-USDT 0.00…7

USDT 0.000627

USDT 0.000605

2.435%

$ 152.87K

DOG 250.06M

BigONE

BigONE

USDT 0.000572

$ 0.0005713

-5.45%

-USDT 0.000033

USDT 0.00061

USDT 0.000565

3.448%

$ 60.53K

DOG 105.94M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.0006074

$ 0.0006067

-1.71%

-USDT 0.00001056

USDT 0.0006217

USDT 0.000598

0.002%

$ 14.53K

DOG 23.95M

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Dog