Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.63%
Khối lượng 24h$ 30.52B-7.81%
Sự thống trịBTC56.29%+0.20%ETH9.49%+1.18%
Gas ETH0.51 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future)

CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future)我是未来/USD Giá

Giá 我是未来

0.0003823
9.70%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0003483$ 0.0003862

Chuyển đổi 我是未来 sang USD

CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来)我是未来

Biểu Đồ Giá 我是未来 đến USD

Thống Kê 我是未来 trong USD

leaderboard

Vốn hóa

$ 382.32K

Fully diluted value

FDV

$ 382.32K

Vốn hóa ATH

$ 11.73M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.01696

Cung Tối Đa

我是未来 1,000,000,000

Tổng Cung

我是未来 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

我是未来 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.01173

23 thg 1, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.000294

6 thg 6, 2026


Từ ATH

96.7%

Từ ATL

30%

Lịch sử giá CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) so với USD trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 0.000533 và thấp nhất $ 0.000346.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
USD 0.0003825
$ 0.0003825
+4.60%
USD 0.00001681
9 thg 7
USD 0.0003657
$ 0.0003657
-8.16%
USD -0.00003249
8 thg 7
USD 0.0003979
$ 0.0003979
-3.55%
USD -0.00001463
7 thg 7
USD 0.0004129
$ 0.0004129
-3.65%
USD -0.00001565
6 thg 7
USD 0.0004286
$ 0.0004286
-5.38%
USD -0.00002437
5 thg 7
USD 0.0004536
$ 0.0004536
-6.97%
USD -0.00003397
4 thg 7
USD 0.0004875
$ 0.0004875
-8.44%
USD -0.00004495

Bảng chuyển đổi CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) / USD

Tỷ giá chuyển đổi từ CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) sang USD hiện là $ 0.000382 cho 1 我是未来. Theo mức này, 10 我是未来 ≈ $ 0.00382, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 261.56K 我是未来, chưa bao gồm phí.

我是未来 sang USD
USD sang 我是未来
1 我是未来=0.0003823 USD
1 USD=2,615 我是未来
2 我是未来=0.0007646 USD
2 USD=5,231 我是未来
5 我是未来=0.001911 USD
5 USD=13,077 我是未来
10 我是未来=0.003823 USD
10 USD=26,155 我是未来
25 我是未来=0.009558 USD
25 USD=65,389 我是未来
50 我是未来=0.01911 USD
50 USD=130,778 我是未来
100 我是未来=0.03823 USD
100 USD=261,556 我是未来
1000 我是未来=0.3823 USD
1000 USD=2,615,569 我是未来
Cặp Fiat CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) trong United States Dollar (USD) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) - 0.000382 United States Dollar (USD). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) với $1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?

CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-01-23 với tỷ giá $0.0117. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) trong United States Dollar (USD)?

Giá của CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) sang United States Dollar (USD)?

Để chuyển đổi CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) sang United States Dollar, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong United States Dollar.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) so với USD không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.