Tiền tệ37821
Market Cap$ 2.57T0%
Khối lượng 24h$ 30.55B-15.4%
Sự thống trịBTC57.44%+0.41%ETH9.49%+0.52%
Gas ETH0.24 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future)

CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future)我是未来/IDR Giá

Giá 我是未来

0.0004626
3.07%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0004271$ 0.0004743

Chuyển đổi 我是未来 sang Loading...

CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来)我是未来

Biểu Đồ Giá 我是未来 đến IDR

Thống Kê 我是未来 trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 462.66K

Fully diluted value

FDV

$ 462.66K

Vốn hóa ATH

$ 11.73M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0302

Cung Tối Đa

我是未来 1,000,000,000

Tổng Cung

我是未来 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

我是未来 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.01173

23 thg 1, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.0003529

24 thg 3, 2026


Từ ATH

96.1%

Từ ATL

31.1%

Lịch sử giá CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 9.38 và thấp nhất Rp 6.90.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 5
IDR 8.19
$ 0.0004598
-0.41%
IDR -0.03375
29 thg 5
IDR 8.22
$ 0.0004616
-2.64%
IDR -0.223
28 thg 5
IDR 8.41
$ 0.0004721
+14.6%
IDR 1.06
27 thg 5
IDR 7.34
$ 0.0004122
-2.43%
IDR -0.1828
26 thg 5
IDR 7.53
$ 0.0004227
-3.94%
IDR -0.3088
25 thg 5
IDR 7.77
$ 0.0004362
-6.44%
IDR -0.5354
24 thg 5
IDR 8.31
$ 0.0004663
-5.47%
IDR -0.4811

Bảng chuyển đổi CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) sang IDR hiện là Rp 8.25 cho 1 我是未来. Theo mức này, 10 我是未来 ≈ Rp 82.46, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 12.13 我是未来, chưa bao gồm phí.

我是未来 sang IDR
IDR sang 我是未来
1 我是未来=8.24 IDR
1 IDR=0.1212 我是未来
2 我是未来=16.49 IDR
2 IDR=0.2425 我是未来
5 我是未来=41.23 IDR
5 IDR=0.6063 我是未来
10 我是未来=82.46 IDR
10 IDR=1.21 我是未来
25 我是未来=206.16 IDR
25 IDR=3.03 我是未来
50 我是未来=412.32 IDR
50 IDR=6.06 我是未来
100 我是未来=824.64 IDR
100 IDR=12.12 我是未来
1000 我是未来=8,246 IDR
1000 IDR=121.26 我是未来
Cặp Fiat CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) - 8.25 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-01-23 với tỷ giá Rp209.25. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.