Tiền tệ37821
Market Cap$ 2.55T-0.44%
Khối lượng 24h$ 36.97B+2.39%
Sự thống trịBTC57.41%+0.29%ETH9.46%+0.45%
Gas ETH0.18 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future)

CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future)我是未来/GBP Giá

Giá 我是未来

0.0004531
10.3%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0004271$ 0.0005264

Chuyển đổi 我是未来 sang Loading...

CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来)我是未来

Biểu Đồ Giá 我是未来 đến GBP

Thống Kê 我是未来 trong GBP

leaderboard

Vốn hóa

$ 453.17K

Fully diluted value

FDV

$ 453.17K

Vốn hóa ATH

$ 11.73M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02184

Cung Tối Đa

我是未来 1,000,000,000

Tổng Cung

我是未来 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

我是未来 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.01173

23 thg 1, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.0003529

24 thg 3, 2026


Từ ATH

96.1%

Từ ATL

28.4%

Lịch sử giá CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) so với GBP trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 0.000391 và thấp nhất £ 0.000288.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 5
GBP 0.0003364
$ 0.0004527
-1.94%
GBP -0.00…6653
29 thg 5
GBP 0.000343
$ 0.0004616
-2.64%
GBP -0.00…9301
28 thg 5
GBP 0.0003509
$ 0.0004721
+14.6%
GBP 0.00004457
27 thg 5
GBP 0.0003063
$ 0.0004122
-2.43%
GBP -0.00…7622
26 thg 5
GBP 0.0003141
$ 0.0004227
-3.94%
GBP -0.00001287
25 thg 5
GBP 0.0003242
$ 0.0004362
-6.44%
GBP -0.00002232
24 thg 5
GBP 0.0003465
$ 0.0004663
-5.47%
GBP -0.00002006

Bảng chuyển đổi CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) / GBP

Tỷ giá chuyển đổi từ CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) sang GBP hiện là £ 0.000337 cho 1 我是未来. Theo mức này, 10 我是未来 ≈ £ 0.00337, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 296.93K 我是未来, chưa bao gồm phí.

我是未来 sang GBP
GBP sang 我是未来
1 我是未来=0.0003367 GBP
1 GBP=2,969 我是未来
2 我是未来=0.0006735 GBP
2 GBP=5,938 我是未来
5 我是未来=0.001683 GBP
5 GBP=14,846 我是未来
10 我是未来=0.003367 GBP
10 GBP=29,692 我是未来
25 我是未来=0.008419 GBP
25 GBP=74,231 我是未来
50 我是未来=0.01683 GBP
50 GBP=148,463 我是未来
100 我是未来=0.03367 GBP
100 GBP=296,927 我是未来
1000 我是未来=0.3367 GBP
1000 GBP=2,969,270 我是未来
Cặp Fiat CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) - 0.000337 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) với £1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-01-23 với tỷ giá £0.00872. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) trong British Pound Sterling (GBP)?

Giá của CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) sang British Pound Sterling (GBP)?

Để chuyển đổi CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) so với GBP không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho CZ是历史 我是未来 (CZ is History. I am Future) (我是未来) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.