Tiền tệ38117
Market Cap$ 2.23T-1.87%
Khối lượng 24h$ 42.51B+2.24%
Sự thống trịBTC56.03%+1.10%ETH9.43%+0.89%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết crow with knife
Open report modal
Báo cáo vấn đề
crow with knife

crow with knifeCAW/KRW Giá

152 Danh sách theo dõi

Meme

Giá CAW

0.00…6362
0.89%
(-$ 0.00…57)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…6284$ 0.00…6571

Chuyển đổi CAW sang KRW

crow with knife (CAW)CAW

Biểu Đồ Giá CAW đến KRW

-

Thống Kê CAW trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 4.88M

Fully diluted value

FDV

$ 4.88M

Vốn hóa ATH

$ 93.55M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.001809

Cung Tối Đa

CAW 777,777,777,777,777

Tổng Cung

CAW 767,199,739,765,920

Cung Lưu Hành

CAW 767.19T

(98.6% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.00…1491

30 thg 4, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.00…5175

19 thg 6, 2026


Từ ATH

95.7%

Từ ATL

22.9%

Lịch sử giá crow with knife (CAW) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của crow with knife (CAW) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.0000104 và thấp nhất ₩ 0.00...874.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
KRW 0.00…9607
$ 0.00…6362
+0.19%
KRW 0.00…1812
7 thg 7
KRW 0.00…9589
$ 0.00…635
-7.37%
KRW -0.00…7626
6 thg 7
KRW 0.00001035
$ 0.00…6856
+3.94%
KRW 0.00…3926
5 thg 7
KRW 0.00…9961
$ 0.00…6596
-1.41%
KRW -0.00…1419
4 thg 7
KRW 0.0000101
$ 0.00…669
+0.75%
KRW 0.00…755
3 thg 7
KRW 0.00001002
$ 0.00…664
+10.8%
KRW 0.00…9755
2 thg 7
KRW 0.00…905
$ 0.00…5993
+1.15%
KRW 0.00…1026

Bảng chuyển đổi crow with knife / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ crow with knife (CAW) sang KRW hiện là ₩ 0.00...961 cho 1 CAW. Theo mức này, 10 CAW ≈ ₩ 0.0000961, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 10.41M CAW, chưa bao gồm phí.

CAW sang KRW
KRW sang CAW
1 CAW=0.00…9607 KRW
1 KRW=104,081 CAW
2 CAW=0.00001921 KRW
2 KRW=208,162 CAW
5 CAW=0.00004803 KRW
5 KRW=520,405 CAW
10 CAW=0.00009607 KRW
10 KRW=1,040,811 CAW
25 CAW=0.0002401 KRW
25 KRW=2,602,029 CAW
50 CAW=0.0004803 KRW
50 KRW=5,204,058 CAW
100 CAW=0.0009607 KRW
100 KRW=10,408,116 CAW
1000 CAW=0.009607 KRW
1000 KRW=104,081,169 CAW
Cặp Fiat crow with knife Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của crow with knife (CAW) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 crow with knife (CAW) - 0.00...961 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu crow with knife với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu crow with knife (CAW) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà crow with knife (CAW) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

crow with knife đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-04-30 với tỷ giá ₩0.000225. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của crow with knife trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của crow with knife trong South Korean Won (KRW)?

Giá của crow with knife trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi crow with knife (CAW) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi crow with knife sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng crow with knife bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của crow with knife (CAW) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho crow with knife (CAW) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.