Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-1.89%
Khối lượng 24h$ 38.19B-8.14%
Sự thống trịBTC55.96%-0.14%ETH9.42%-0.27%
Gas ETH0.27 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết crow with knife
Open report modal
Báo cáo vấn đề
crow with knife

crow with knifeCAW/EUR Giá

Giá CAW

0.00…6269
4.25%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00…6269$ 0.00…6555

    Chuyển đổi CAW sang EUR

    crow with knife (CAW)CAW

    Biểu Đồ Giá CAW đến EUR

    Thống Kê CAW trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 4.80M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 4.80M

    Vốn hóa ATH

    $ 93.55M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.001934

    Cung Tối Đa

    CAW 777,777,777,777,777

    Tổng Cung

    CAW 767,199,739,765,920

    Cung Lưu Hành

    CAW 767.19T

    (98.6% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00…1491

    30 thg 4, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…5175

    19 thg 6, 2026


    Từ ATH

    95.8%

    Từ ATL

    21.1%

    Lịch sử giá crow with knife (CAW) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của crow with knife (CAW) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...601 và thấp nhất € 0.00...506.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    EUR 0.00…5486
    $ 0.00…6269
    -1.28%
    EUR -0.00…7089
    7 thg 7
    EUR 0.00…5557
    $ 0.00…635
    -7.37%
    EUR -0.00…4419
    6 thg 7
    EUR 0.00…6
    $ 0.00…6856
    +3.94%
    EUR 0.00…2275
    5 thg 7
    EUR 0.00…5773
    $ 0.00…6596
    -1.41%
    EUR -0.00…8227
    4 thg 7
    EUR 0.00…5855
    $ 0.00…669
    +0.75%
    EUR 0.00…4376
    3 thg 7
    EUR 0.00…5811
    $ 0.00…664
    +10.8%
    EUR 0.00…5654
    2 thg 7
    EUR 0.00…5245
    $ 0.00…5993
    +1.15%
    EUR 0.00…5951

    Bảng chuyển đổi crow with knife / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ crow with knife (CAW) sang EUR hiện là € 0.00...549 cho 1 CAW. Theo mức này, 10 CAW ≈ € 0.00...549, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 18.23B CAW, chưa bao gồm phí.

    CAW sang EUR
    EUR sang CAW
    1 CAW=0.00…5486 EUR
    1 EUR=182,253,993 CAW
    2 CAW=0.00…1097 EUR
    2 EUR=364,507,987 CAW
    5 CAW=0.00…2743 EUR
    5 EUR=911,269,968 CAW
    10 CAW=0.00…5486 EUR
    10 EUR=1,822,539,936 CAW
    25 CAW=0.00…1371 EUR
    25 EUR=4,556,349,842 CAW
    50 CAW=0.00…2743 EUR
    50 EUR=9,112,699,684 CAW
    100 CAW=0.00…5486 EUR
    100 EUR=18,225,399,369 CAW
    1000 CAW=0.00…5486 EUR
    1000 EUR=182,253,993,698 CAW
    Cặp Fiat crow with knife Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của crow with knife (CAW) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 crow with knife (CAW) - 0.00...549 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu crow with knife với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu crow with knife (CAW) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà crow with knife (CAW) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    crow with knife đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-04-30 với tỷ giá €0.00...131. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của crow with knife trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của crow with knife trong Euro (EUR)?

    Giá của crow with knife trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi crow with knife (CAW) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi crow with knife sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng crow with knife bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của crow with knife (CAW) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho crow with knife (CAW) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.