Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-2.41%
Khối lượng 24h$ 38.21B-8.11%
Sự thống trịBTC55.97%-0.25%ETH9.42%-0.48%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết crow with knife
Open report modal
Báo cáo vấn đề
crow with knife

crow with knifeCAW/GBP Giá

Giá CAW

0.00…6274
4.42%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00…6274$ 0.00…6564

    Chuyển đổi CAW sang GBP

    crow with knife (CAW)CAW

    Biểu Đồ Giá CAW đến GBP

    Thống Kê CAW trong GBP

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 4.81M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 4.81M

    Vốn hóa ATH

    $ 93.55M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.001936

    Cung Tối Đa

    CAW 777,777,777,777,777

    Tổng Cung

    CAW 767,199,739,765,920

    Cung Lưu Hành

    CAW 767.19T

    (98.6% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00…1491

    30 thg 4, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…5175

    19 thg 6, 2026


    Từ ATH

    95.8%

    Từ ATL

    21.2%

    Lịch sử giá crow with knife (CAW) so với GBP trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của crow with knife (CAW) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 0.00...512 và thấp nhất £ 0.00...432.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    GBP 0.00…4684
    $ 0.00…6277
    -1.15%
    GBP -0.00…5447
    7 thg 7
    GBP 0.00…4738
    $ 0.00…635
    -7.37%
    GBP -0.00…3768
    6 thg 7
    GBP 0.00…5116
    $ 0.00…6856
    +3.94%
    GBP 0.00…194
    5 thg 7
    GBP 0.00…4922
    $ 0.00…6596
    -1.41%
    GBP -0.00…7015
    4 thg 7
    GBP 0.00…4992
    $ 0.00…669
    +0.75%
    GBP 0.00…3731
    3 thg 7
    GBP 0.00…4955
    $ 0.00…664
    +10.8%
    GBP 0.00…482
    2 thg 7
    GBP 0.00…4472
    $ 0.00…5993
    +1.15%
    GBP 0.00…5074

    Bảng chuyển đổi crow with knife / GBP

    Tỷ giá chuyển đổi từ crow with knife (CAW) sang GBP hiện là £ 0.00...468 cho 1 CAW. Theo mức này, 10 CAW ≈ £ 0.00...468, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 21.36B CAW, chưa bao gồm phí.

    CAW sang GBP
    GBP sang CAW
    1 CAW=0.00…4682 GBP
    1 GBP=213,575,748 CAW
    2 CAW=0.00…9364 GBP
    2 GBP=427,151,496 CAW
    5 CAW=0.00…2341 GBP
    5 GBP=1,067,878,742 CAW
    10 CAW=0.00…4682 GBP
    10 GBP=2,135,757,484 CAW
    25 CAW=0.00…117 GBP
    25 GBP=5,339,393,710 CAW
    50 CAW=0.00…2341 GBP
    50 GBP=10,678,787,421 CAW
    100 CAW=0.00…4682 GBP
    100 GBP=21,357,574,843 CAW
    1000 CAW=0.00…4682 GBP
    1000 GBP=213,575,748,437 CAW
    Cặp Fiat crow with knife Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của crow with knife (CAW) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 crow with knife (CAW) - 0.00...468 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu crow with knife với £1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu crow with knife (CAW) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà crow with knife (CAW) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

    crow with knife đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2024-04-30 với tỷ giá £0.00...111. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của crow with knife trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của crow with knife trong British Pound Sterling (GBP)?

    Giá của crow with knife trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi crow with knife (CAW) sang British Pound Sterling (GBP)?

    Để chuyển đổi crow with knife sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng crow with knife bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của crow with knife (CAW) so với GBP không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho crow with knife (CAW) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.