Tiền tệ37103
Market Cap$ 2.62T+4.50%
Khối lượng 24h$ 57.74B+97.1%
Sự thống trịBTC56.54%-0.99%ETH10.73%+5.92%
Gas ETH0.44 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
copper inu

copper inu COPPERINU

Hạng: 1259

Giá COPPERINU

0.004554
2.93%

Thị Trường copper inu

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.004553

$ 0.004553

N/A

USDT 0.004911

USDT 0.004378

N/A

$ 1.48M

COPPERINU 326.06M

BitMart

BitMart

USDT 0.004556

$ 0.004556

-3.41%

-USDT 0.0001609

USDT 0.00493

USDT 0.004378

15.998%

$ 1.20M

COPPERINU 265.43M

Meteora DLMM

Meteora DLMM

SOL 0.00004841

$ 0.004592

N/A

SOL 0.00

SOL 0.00

N/A

$ 57.09K

COPPERINU 12.43M

MEXC

MEXC

USDT 0.00454

$ 0.00454

-3.98%

-USDT 0.000188

USDT 0.004963

USDT 0.004397

0.679%

$ 53.40K

COPPERINU 11.76M

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của copper inu