Tiền tệ38399
Market Cap$ 2.27T-0.54%
Khối lượng 24h$ 23.43B-4.73%
Sự thống trịBTC56.74%+0.16%ETH10.10%+0.04%
Gas ETH0.21 Gwei
Cryptorank
/
Copper (Derivatives)

Copper (Derivatives)COPPER

Giá COPPER

6.73
0.40%

Thị Trường Copper (Derivatives)

Sàn giao dịch
Hợp đồng
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lợi ích Mở
Ngày hết hạn
Khối lượng (%)
Binance Futures

Binance Futures

USDT 6.74

$ 6.73

-0.38%

-USDT 0.026

USDT 6.89

USDT 6.66

N/A

$ 48.73M

COPPER 7.23M

$ 10,807,106

N/A+56.3%
Hyperliquid Futures

Hyperliquid Futures

USDC 6.72

$ 6.72

-0.33%

-USDC 0.0225

USDC 0.00

USDC 0.00

0.057%

$ 8.59M

xyz:COPPER 1.27M

$ 14,510,290

N/A+9.93%
Extended

Extended

USD 6.72

$ 6.72

-0.42%

-$ 0.0284

$ 6.86

$ 6.67

0.018%

$ 7.44M

XCU 1.10M

$ 1,029,489

N/A+8.61%
MEXC Futures

MEXC Futures

USDT 6.73

$ 6.72

N/A

USDT 6.88

USDT 6.68

0.015%

$ 3.93M

COPPER 585.21K

$ 9,227,345

N/A+4.55%
Variational Omni

Variational Omni

USDC 6.72

$ 6.72

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 3.09M

COPPER 460.24K

$ 1,009,348

N/A+3.58%
OKX Futures

OKX Futures

USDT 6.74

$ 6.73

N/A

USDT 6.90

USDT 6.58

0.002%

$ 2.85M

XCU 424.35K

$ 605,551

N/A+3.30%
WhiteBIT Futures

WhiteBIT Futures

USDT 6.73

$ 6.72

N/A

USDT 6.89

USDT 6.66

0.163%

$ 2.79M

XCU 415.15K

$ 313,007

N/A+3.23%
BingX Futures

BingX Futures

USDT 6.73

$ 6.72

0%

USDT 0.00

USDT 6.89

USDT 6.68

0.089%

$ 2.44M

NCCO724COPPER2USD 362.98K

N/AN/A+2.82%
Bitunix Futures

Bitunix Futures

USDT 6.73

$ 6.72

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

0.015%

$ 2.31M

COPPER 343.89K

$ 665,090

N/A+2.67%
Bitget Futures

Bitget Futures

USDT 6.73

$ 6.73

-0.44%

-USDT 0.03

USDT 6.89

USDT 6.67

0.015%

$ 1.97M

COPPER 293.99K

$ 965,414

N/A+2.29%

1 - 10 từ 23

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Copper (Derivatives)