Tiền tệ38399
Market Cap$ 2.27T-0.62%
Khối lượng 24h$ 23.46B-4.60%
Sự thống trịBTC56.74%+0.15%ETH10.09%-0.02%
Gas ETH0.18 Gwei
Cryptorank
/
Copper (Derivatives)

Copper (Derivatives)COPPER

Giá COPPER

6.73
0.40%

Phân tích Copper (Derivatives)

Giá đóng cửa của Copper (Derivatives) (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của copper-derivatives (USD)

COPPER - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.0272-0.40%$ 6.86$ 6.68
7D$ 0.2548+3.93%$ 6.86$ 6.43
14D$ 0.4128+6.53%$ 6.86$ 6.28
30D$ 0.5237+8.44%$ 6.86$ 6.06
3M$ 0.5507+8.91%$ 6.86$ 5.98
6M$ 0.9426+16.3%$ 6.86$ 5.25
YTD$ 0.9426+16.3%$ 6.86$ 5.25
1Y$ 0.9426+16.3%$ 6.86$ 5.25
3Y$ 0.9426+16.3%$ 6.86$ 5.25

Thay đổi giá hàng năm của Copper (Derivatives) (USD)