Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T-0.15%
Khối lượng 24h$ 19.14B-5.30%
Sự thống trịBTC55.68%-0.28%ETH9.48%-0.78%
Gas ETH0.12 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Collaterize
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Collaterize

Collaterize$COLLAT/KRW Giá

165 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá $COLLAT

0.001179
5.76%
(-$ 0.00007213)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.001179$ 0.00128

    Chuyển đổi $COLLAT sang Loading...

    Collaterize ($COLLAT)$COLLAT

    Biểu Đồ Giá $COLLAT đến KRW

    -

    Thống Kê $COLLAT trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 1.17M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 1.17M

    Vốn hóa ATH

    $ 90.05M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.003384

    Cung Tối Đa

    $COLLAT 999,980,681

    Tổng Cung

    $COLLAT 999,980,681

    Cung Lưu Hành

    $COLLAT 999.98M

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.09005

    26 thg 5, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.0009018

    5 thg 6, 2026


    Từ ATH

    98.7%

    Từ ATL

    30.8%

    Lịch sử giá Collaterize ($COLLAT) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Collaterize ($COLLAT) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 3.58 và thấp nhất ₩ 1.80.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    KRW 1.80
    $ 0.001179
    -5.81%
    KRW -0.1111
    4 thg 7
    KRW 1.91
    $ 0.001252
    +0.08%
    KRW 0.001444
    3 thg 7
    KRW 1.91
    $ 0.001251
    -1.17%
    KRW -0.0226
    2 thg 7
    KRW 1.93
    $ 0.001265
    -4.90%
    KRW -0.09975
    1 thg 7
    KRW 2.03
    $ 0.001331
    -23.2%
    KRW -0.615
    30 thg 6
    KRW 2.65
    $ 0.001733
    +19.9%
    KRW 0.4401
    29 thg 6
    KRW 2.21
    $ 0.001445
    +12.4%
    KRW 0.2443

    Bảng chuyển đổi Collaterize / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Collaterize ($COLLAT) sang KRW hiện là ₩ 1.80 cho 1 $COLLAT. Theo mức này, 10 $COLLAT ≈ ₩ 18.03, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 55.46 $COLLAT, chưa bao gồm phí.

    $COLLAT sang KRW
    KRW sang $COLLAT
    1 $COLLAT=1.80 KRW
    1 KRW=0.5546 $COLLAT
    2 $COLLAT=3.60 KRW
    2 KRW=1.10 $COLLAT
    5 $COLLAT=9.01 KRW
    5 KRW=2.77 $COLLAT
    10 $COLLAT=18.02 KRW
    10 KRW=5.54 $COLLAT
    25 $COLLAT=45.07 KRW
    25 KRW=13.86 $COLLAT
    50 $COLLAT=90.14 KRW
    50 KRW=27.73 $COLLAT
    100 $COLLAT=180.29 KRW
    100 KRW=55.46 $COLLAT
    1000 $COLLAT=1,802 KRW
    1000 KRW=554.63 $COLLAT
    Cặp Fiat Collaterize Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Collaterize ($COLLAT) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Collaterize ($COLLAT) - 1.80 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Collaterize với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Collaterize ($COLLAT) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Collaterize ($COLLAT) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Collaterize đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-05-26 với tỷ giá ₩137.68. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Collaterize trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Collaterize trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Collaterize trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Collaterize ($COLLAT) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Collaterize sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Collaterize bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Collaterize ($COLLAT) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Collaterize ($COLLAT) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.