Tiền tệ37687
Market Cap$ 2.67T-1.32%
Khối lượng 24h$ 27.94B-28%
Sự thống trịBTC58.49%+0.15%ETH9.83%-0.06%
Gas ETH1.84 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Collaterize
Open report modalBáo cáo vấn đề
Collaterize

Collaterize $COLLAT/EUR Giá

Hạng: 1423

Giá $COLLAT

0.002036
6.90%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.002036$ 0.002234

    Chuyển đổi $COLLAT sang Loading...

    Collaterize ($COLLAT)$COLLAT

    Biểu Đồ Giá $COLLAT đến EUR

    Thống Kê $COLLAT trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 2.03M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 2.03M

    Vốn hóa ATH

    $ 90.05M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.03608

    Cung Tối Đa

    $COLLAT 999,980,681

    Tổng Cung

    $COLLAT 999,980,681

    Cung Lưu Hành

    $COLLAT 999.98M

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.09005

    26 thg 5, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.001276

    2 thg 2, 2025


    Từ ATH

    97.7%

    Từ ATL

    59.5%

    Lịch sử giá Collaterize ($COLLAT) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Collaterize ($COLLAT) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00237 và thấp nhất € 0.00174.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    16 thg 5
    EUR 0.00175
    $ 0.002035
    -2.55%
    EUR -0.00004572
    15 thg 5
    EUR 0.001796
    $ 0.002088
    -6.70%
    EUR -0.0001289
    14 thg 5
    EUR 0.001925
    $ 0.002238
    +1.61%
    EUR 0.00003048
    13 thg 5
    EUR 0.001894
    $ 0.002202
    -5.70%
    EUR -0.0001145
    12 thg 5
    EUR 0.002029
    $ 0.002359
    -5.19%
    EUR -0.0001111
    11 thg 5
    EUR 0.002138
    $ 0.002486
    -5.33%
    EUR -0.0001202
    10 thg 5
    EUR 0.002266
    $ 0.002634
    +4.38%
    EUR 0.00009501

    Bảng chuyển đổi Collaterize / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Collaterize ($COLLAT) sang EUR hiện là € 0.00175 cho 1 $COLLAT. Theo mức này, 10 $COLLAT ≈ € 0.0175, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 57.11K $COLLAT, chưa bao gồm phí.

    $COLLAT sang EUR
    EUR sang $COLLAT
    1 $COLLAT=0.001751 EUR
    1 EUR=571.06 $COLLAT
    2 $COLLAT=0.003502 EUR
    2 EUR=1,142 $COLLAT
    5 $COLLAT=0.008755 EUR
    5 EUR=2,855 $COLLAT
    10 $COLLAT=0.01751 EUR
    10 EUR=5,710 $COLLAT
    25 $COLLAT=0.04377 EUR
    25 EUR=14,276 $COLLAT
    50 $COLLAT=0.08755 EUR
    50 EUR=28,553 $COLLAT
    100 $COLLAT=0.1751 EUR
    100 EUR=57,106 $COLLAT
    1000 $COLLAT=1.75 EUR
    1000 EUR=571,068 $COLLAT
    Cặp Fiat Collaterize Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Collaterize ($COLLAT) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Collaterize ($COLLAT) - 0.00175 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Collaterize với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Collaterize ($COLLAT) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Collaterize ($COLLAT) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Collaterize đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-05-26 với tỷ giá €0.0775. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Collaterize trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Collaterize trong Euro (EUR)?

    Giá của Collaterize trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Collaterize ($COLLAT) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Collaterize sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Collaterize bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Collaterize ($COLLAT) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Collaterize ($COLLAT) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.