Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T-0.61%
Khối lượng 24h$ 18.46B-8.63%
Sự thống trịBTC55.64%-0.43%ETH9.52%-0.52%
Gas ETH0.14 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Collaterize
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Collaterize

Collaterize$COLLAT/GBP Giá

165 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá $COLLAT

0.001179
5.76%
(-$ 0.00007213)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.001179$ 0.00128

    Chuyển đổi $COLLAT sang Loading...

    Collaterize ($COLLAT)$COLLAT

    Biểu Đồ Giá $COLLAT đến GBP

    -

    Thống Kê $COLLAT trong GBP

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 1.17M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 1.17M

    Vốn hóa ATH

    $ 90.05M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.002606

    Cung Tối Đa

    $COLLAT 999,980,681

    Tổng Cung

    $COLLAT 999,980,681

    Cung Lưu Hành

    $COLLAT 999.98M

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.09005

    26 thg 5, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.0009018

    5 thg 6, 2026


    Từ ATH

    98.7%

    Từ ATL

    30.8%

    Lịch sử giá Collaterize ($COLLAT) so với GBP trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Collaterize ($COLLAT) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 0.00175 và thấp nhất £ 0.000881.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    GBP 0.0008807
    $ 0.001179
    -5.81%
    GBP -0.00005428
    4 thg 7
    GBP 0.000935
    $ 0.001252
    +0.08%
    GBP 0.00…7055
    3 thg 7
    GBP 0.0009343
    $ 0.001251
    -1.17%
    GBP -0.00001104
    2 thg 7
    GBP 0.0009453
    $ 0.001265
    -4.90%
    GBP -0.00004872
    1 thg 7
    GBP 0.000994
    $ 0.001331
    -23.2%
    GBP -0.0003004
    30 thg 6
    GBP 0.001294
    $ 0.001733
    +19.9%
    GBP 0.0002149
    29 thg 6
    GBP 0.001079
    $ 0.001445
    +12.4%
    GBP 0.0001193

    Bảng chuyển đổi Collaterize / GBP

    Tỷ giá chuyển đổi từ Collaterize ($COLLAT) sang GBP hiện là £ 0.000881 cho 1 $COLLAT. Theo mức này, 10 $COLLAT ≈ £ 0.00881, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 113.54K $COLLAT, chưa bao gồm phí.

    $COLLAT sang GBP
    GBP sang $COLLAT
    1 $COLLAT=0.0008807 GBP
    1 GBP=1,135 $COLLAT
    2 $COLLAT=0.001761 GBP
    2 GBP=2,270 $COLLAT
    5 $COLLAT=0.004403 GBP
    5 GBP=5,676 $COLLAT
    10 $COLLAT=0.008807 GBP
    10 GBP=11,353 $COLLAT
    25 $COLLAT=0.02201 GBP
    25 GBP=28,384 $COLLAT
    50 $COLLAT=0.04403 GBP
    50 GBP=56,769 $COLLAT
    100 $COLLAT=0.08807 GBP
    100 GBP=113,539 $COLLAT
    1000 $COLLAT=0.8807 GBP
    1000 GBP=1,135,397 $COLLAT
    Cặp Fiat Collaterize Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Collaterize ($COLLAT) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Collaterize ($COLLAT) - 0.000881 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Collaterize với £1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Collaterize ($COLLAT) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Collaterize ($COLLAT) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

    Collaterize đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2025-05-26 với tỷ giá £0.0673. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Collaterize trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Collaterize trong British Pound Sterling (GBP)?

    Giá của Collaterize trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Collaterize ($COLLAT) sang British Pound Sterling (GBP)?

    Để chuyển đổi Collaterize sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Collaterize bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Collaterize ($COLLAT) so với GBP không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Collaterize ($COLLAT) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.