Tiền tệ38602
Market Cap$ 2.30T+1.08%
Khối lượng 24h$ 21.14B+7.81%
Sự thống trịBTC56.76%+0.24%ETH10.14%+0.85%
Gas ETH0.55 Gwei
Cryptorank
/
Chainbase

ChainbaseC

Hạng: 575

Giá C

0.06338
3.66%

Thị Trường Chainbase

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDT 0.06335

$ 0.06329

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 217.78K

C 3.44M

Phemex

Phemex

USDT 0.0635

$ 0.06344

-3.64%

-USDT 0.0024

USDT 0.066

USDT 0.0621

0.158%

$ 208.18K

C 3.28M

Binance

Binance

USDT 0.0635

$ 0.06344

-3.35%

-USDT 0.0022

USDT 0.0658

USDT 0.0625

0.158%

$ 93.30K

C 1.47M

Binance TR

Binance TR

TRY 3.02

$ 0.06316

-3.78%

-TRY 0.119

TRY 3.14

TRY 3.00

0.099%

$ 62.51K

C 989.71K

MEXC

MEXC

USDT 0.06345

$ 0.06339

-3.67%

-USDT 0.00242

USDT 0.06587

USDT 0.06248

0.252%

$ 58.45K

C 922.08K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0636

$ 0.06354

-3.34%

-USDT 0.0022

USDT 0.066

USDT 0.0626

0.940%

$ 43.94K

C 691.63K

BingX

BingX

USDT 0.0636

$ 0.06354

-3.49%

-USDT 0.0023

USDT 0.0659

USDT 0.0624

0.472%

$ 38.34K

C 603.52K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.06352

$ 0.06346

-3.66%

-USDT 0.002413

USDT 0.06596

USDT 0.06248

0.236%

$ 38.07K

C 599.90K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.06348

$ 0.06342

-3.62%

-USDT 0.002384

USDT 0.06589

USDT 0.06259

0.440%

$ 31.19K

C 491.87K

Bitget

Bitget

USDT 0.06349

$ 0.06343

-3.44%

-USDT 0.002259

USDT 0.06575

USDT 0.06238

0.095%

$ 12.20K

C 192.37K

1 - 10 từ 16

Hiển thị hàng

Thị trường Chainbase bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 86.76

$ 0.06237

-4.01%

-₩ 3.62

₩ 90.66

₩ 86.21

N/A

$ 106.64K

C 1.70M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0635

$ 0.06344

N/A

USDT 0.0658

USDT 0.0625

0.158%

$ 72.91K

C 1.14M

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Chainbase