Tiền tệ36800
Market Cap$ 2.39T-2.09%
Khối lượng 24h$ 55.13B+4.19%
Sự thống trịBTC56.21%-0.35%ETH9.85%-1.54%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chainbase

Chainbase C

Hạng: 855

Giá C

0.0524
1.21%

Thị Trường Chainbase

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.0525

$ 0.0525

-1.09%

-USDT 0.000580

USDT 0.0533

USDT 0.0513

1.154%

$ 636.40K

C 12.13M

Phemex

Phemex

USDT 0.0524

$ 0.0524

-0.76%

-USDT 0.0004

USDT 0.0538

USDT 0.0509

0.570%

$ 343.74K

C 6.56M

Binance

Binance

USDT 0.0525

$ 0.0525

-0.94%

-USDT 0.0005

USDT 0.0534

USDT 0.0513

0.380%

$ 329.70K

C 6.28M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDT 0.0525

$ 0.0524

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 298.23K

C 5.69M

MEXC

MEXC

USDT 0.0525

$ 0.0525

-0.98%

-USDT 0.00052

USDT 0.0533

USDT 0.0513

0.171%

$ 135.81K

C 2.59M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.0526

$ 0.0525

-0.97%

-USDT 0.000515

USDT 0.0531

USDT 0.0513

0.418%

$ 72.33K

C 1.38M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0525

$ 0.0525

-0.94%

-USDT 0.0005

USDT 0.0533

USDT 0.0512

0.759%

$ 63.10K

C 1.20M

BingX

BingX

USDT 0.0526

$ 0.0526

-1.13%

-USDT 0.0006

USDT 0.0533

USDT 0.0511

0.759%

$ 61.15K

C 1.16M

Binance TR

Binance TR

TRY 2.28

$ 0.0522

-1.68%

-TRY 0.039

TRY 2.32

TRY 2.24

0.087%

$ 38.58K

C 739.79K

Bitget

Bitget

USDT 0.0522

$ 0.0522

-1.84%

-USDT 0.000980

USDT 0.0534

USDT 0.0512

0.248%

$ 25.50K

C 488.73K

1 - 10 từ 16

Hiển thị hàng

10

Thị trường Chainbase bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.0524

$ 0.0524

N/A

USDT 0.0534

USDT 0.0512

0.191%

$ 79.31K

C 1.51M

Bithumb

Bithumb

KRW 77.56

$ 0.0536

+1.32%

₩ 1.01

₩ 77.82

₩ 76.04

N/A

$ 74.47K

C 1.39M

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Chainbase