Tiền tệ37389
Market Cap$ 2.53T+3.60%
Khối lượng 24h$ 49.05B+6.98%
Sự thống trịBTC56.61%+0.29%ETH10.74%+2.37%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
BENQI

BENQI QI

Hạng: 981

Giá QI

0.001485
5.50%

Thị Trường BENQI

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.00148

$ 0.001479

+4.96%

USDT 0.00007

USDT 0.00156

USDT 0.00137

0.671%

$ 483.86K

QI 326.97M

CoinW

CoinW

USDT 0.001497

$ 0.001496

+5.65%

USDT 0.00008005

USDT 0.001544

USDT 0.001382

1.736%

$ 185.79K

QI 124.12M

MEXC

MEXC

USDT 0.001484

$ 0.001483

+5.40%

USDT 0.000076

USDT 0.001556

USDT 0.00137

0.604%

$ 166.94K

BENQI 112.51M

Coinbase

Coinbase

USD 0.001492

$ 0.001492

+6.27%

$ 0.000088

$ 0.001552

$ 0.001369

0.604%

$ 66.82K

QI 44.79M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.00148

$ 0.001479

-5.23%

-USDT 0.00007355

USDT 0.00155

USDT 0.00137

2.632%

$ 65.46K

BENQI 44.23M

Trader Joe (LFJ)

Trader Joe (LFJ)

WAVAX 0.0001592

$ 0.001494

+6.19%

WAVAX 0.00…928

WAVAX 0.00

WAVAX 0.00

N/A

$ 20.99K

QI 14.05M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.00151

$ 0.001509

+7.09%

USDT 0.00009997

USDT 0.00153

USDT 0.00141

4.605%

$ 15.59K

QI 10.33M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00149

$ 0.001489

+5.82%

USDT 0.000082

USDT 0.00155

USDT 0.001373

0.537%

$ 12.98K

QI 8.71M

Gate

Gate

USDT 0.001477

$ 0.001476

+4.75%

USDT 0.00006697

USDT 0.001546

USDT 0.00137

1.072%

$ 9.83K

BENQI 6.65M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.001484

$ 0.001483

+5.70%

USDT 0.00008

USDT 0.001539

USDT 0.001382

1.137%

$ 2.62K

QI 1.76M

1 - 10 từ 13

Hiển thị hàng

10

Thị trường BENQI bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.0015

$ 0.001499

+6.38%

USDT 0.00009

USDT 0.00157

USDT 0.00137

0.662%

$ 56.76K

QI 37.84M

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của BENQI