Tiếng Việt
Chi tiết Avail

AVAIL









Báo cáo vấn đề

AvailAVAIL/KRW Giá
Hạng: 818
2166 Danh sách theo dõi
Hạ tầng
Giá AVAIL
0.002943
0.57%
($ 0.00001655)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.002918$ 0.002959
Arcana Network (XAR) đã được Avail (AVAIL) mua lại. Người nắm giữ XAR có thể trao đổi token với tỷ lệ 4:1 trên nền tảng trao đổi chính thức. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức: https://avail-project.notion.sit.... Trang token Arcana Network (XAR): https://cryptorank.io/price/arca....
Chuyển đổi AVAIL sang
AVAILBiểu Đồ Giá AVAIL đến KRW
-
Thống Kê AVAIL trong KRW
Lịch sử giá Avail (AVAIL) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Avail (AVAIL) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 4.92 và thấp nhất ₩ 4.23.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 7
KRW 4.49
$ 0.002943
+0.57%
KRW 0.02544
3 thg 7
KRW 4.47
$ 0.002926
+1.41%
KRW 0.06216
2 thg 7
KRW 4.41
$ 0.002886
+1.98%
KRW 0.0857
1 thg 7
KRW 4.31
$ 0.002823
-0.33%
KRW -0.01428
30 thg 6
KRW 4.33
$ 0.002837
-3.58%
KRW -0.161
29 thg 6
KRW 4.51
$ 0.002951
-7.05%
KRW -0.3421
28 thg 6
KRW 4.85
$ 0.003177
-0.53%
KRW -0.02612
Bảng chuyển đổi Avail / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Avail (AVAIL) sang KRW hiện là ₩ 4.50 cho 1 AVAIL. Theo mức này, 10 AVAIL ≈ ₩ 44.99, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 22.23 AVAIL, chưa bao gồm phí.
AVAIL sang KRW
KRW sang AVAIL
1 AVAIL=4.49 KRW
1 KRW=0.2222 AVAIL
2 AVAIL=8.99 KRW
2 KRW=0.4445 AVAIL
5 AVAIL=22.49 KRW
5 KRW=1.11 AVAIL
10 AVAIL=44.99 KRW
10 KRW=2.22 AVAIL
25 AVAIL=112.48 KRW
25 KRW=5.55 AVAIL
50 AVAIL=224.96 KRW
50 KRW=11.11 AVAIL
100 AVAIL=449.93 KRW
100 KRW=22.22 AVAIL
1000 AVAIL=4,499 KRW
1000 KRW=222.25 AVAIL
Cặp Fiat Avail Đang Xu Hướng

€
Avail đến EUR
1 AVAIL tương đương € 0.00257

₽
Avail đến RUB
1 AVAIL tương đương ₽ 0.227

$
Avail đến USD
1 AVAIL tương đương $ 0.00294

CN¥
Avail đến CNY
1 AVAIL tương đương CN¥ 0.02

₹
Avail đến INR
1 AVAIL tương đương ₹ 0.280

Rp
Avail đến IDR
1 AVAIL tương đương Rp 52.96

£
Avail đến GBP
1 AVAIL tương đương £ 0.0022

¥
Avail đến JPY
1 AVAIL tương đương ¥ 0.475

₫
Avail đến VND
1 AVAIL tương đương ₫ 77.39

CA$
Avail đến CAD
1 AVAIL tương đương CA$ 0.00418
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Avail với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Avail (AVAIL) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Avail (AVAIL) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Avail đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-07-24 với tỷ giá ₩366.17. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Avail trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Avail trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Avail trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Avail (AVAIL) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Avail (AVAIL) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.