Tiếng Việt
Chi tiết Avail

AVAIL









Báo cáo vấn đề

AvailAVAIL/INR Giá
Hạng: 811
2167 Danh sách theo dõi
Hạ tầng
Giá AVAIL
0.002906
1.03%
(-$ 0.00003011)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.002842$ 0.002945
Arcana Network (XAR) đã được Avail (AVAIL) mua lại. Người nắm giữ XAR có thể trao đổi token với tỷ lệ 4:1 trên nền tảng trao đổi chính thức. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức: https://avail-project.notion.sit.... Trang token Arcana Network (XAR): https://cryptorank.io/price/arca....
Chuyển đổi AVAIL sang
AVAILBiểu Đồ Giá AVAIL đến INR
-
Thống Kê AVAIL trong INR
Lịch sử giá Avail (AVAIL) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Avail (AVAIL) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 0.306 và thấp nhất ₹ 0.263.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
INR 0.2767
$ 0.002906
-1.05%
INR -0.002934
4 thg 7
INR 0.2794
$ 0.002934
+0.26%
INR 0.0007311
3 thg 7
INR 0.2786
$ 0.002926
+1.41%
INR 0.003871
2 thg 7
INR 0.2748
$ 0.002886
+1.98%
INR 0.005338
1 thg 7
INR 0.2688
$ 0.002823
-0.33%
INR -0.0008895
30 thg 6
INR 0.2702
$ 0.002837
-3.58%
INR -0.01003
29 thg 6
INR 0.281
$ 0.002951
-7.05%
INR -0.0213
Bảng chuyển đổi Avail / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ Avail (AVAIL) sang INR hiện là ₹ 0.277 cho 1 AVAIL. Theo mức này, 10 AVAIL ≈ ₹ 2.77, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 361.38 AVAIL, chưa bao gồm phí.
AVAIL sang INR
INR sang AVAIL
1 AVAIL=0.2767 INR
1 INR=3.61 AVAIL
2 AVAIL=0.5534 INR
2 INR=7.22 AVAIL
5 AVAIL=1.38 INR
5 INR=18.06 AVAIL
10 AVAIL=2.76 INR
10 INR=36.13 AVAIL
25 AVAIL=6.91 INR
25 INR=90.34 AVAIL
50 AVAIL=13.83 INR
50 INR=180.69 AVAIL
100 AVAIL=27.67 INR
100 INR=361.38 AVAIL
1000 AVAIL=276.71 INR
1000 INR=3,613 AVAIL
Cặp Fiat Avail Đang Xu Hướng

€
Avail đến EUR
1 AVAIL tương đương € 0.00254

₽
Avail đến RUB
1 AVAIL tương đương ₽ 0.224

₩
Avail đến KRW
1 AVAIL tương đương ₩ 4.44

CN¥
Avail đến CNY
1 AVAIL tương đương CN¥ 0.0197

$
Avail đến USD
1 AVAIL tương đương $ 0.00291

Rp
Avail đến IDR
1 AVAIL tương đương Rp 52.30

£
Avail đến GBP
1 AVAIL tương đương £ 0.00217

¥
Avail đến JPY
1 AVAIL tương đương ¥ 0.469

₫
Avail đến VND
1 AVAIL tương đương ₫ 76.42

CA$
Avail đến CAD
1 AVAIL tương đương CA$ 0.00413
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Avail với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Avail (AVAIL) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Avail (AVAIL) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
Avail đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2024-07-24 với tỷ giá ₹22.81. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Avail trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Avail trong Indian Rupee (INR)?
Giá của Avail trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Avail (AVAIL) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Avail (AVAIL) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.