Tiếng Việt
Chi tiết Avail

AVAIL









Báo cáo vấn đề

AvailAVAIL/EUR Giá
Hạng: 819
2166 Danh sách theo dõi
Hạ tầng
Giá AVAIL
0.002932
0.30%
($ 0.00…8746)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.002918$ 0.002959
Arcana Network (XAR) đã được Avail (AVAIL) mua lại. Người nắm giữ XAR có thể trao đổi token với tỷ lệ 4:1 trên nền tảng trao đổi chính thức. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức: https://avail-project.notion.sit.... Trang token Arcana Network (XAR): https://cryptorank.io/price/arca....
Chuyển đổi AVAIL sang
AVAILBiểu Đồ Giá AVAIL đến EUR
-
Thống Kê AVAIL trong EUR
Lịch sử giá Avail (AVAIL) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Avail (AVAIL) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00281 và thấp nhất € 0.00242.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 7
EUR 0.002564
$ 0.002934
+0.25%
EUR 0.00…6299
3 thg 7
EUR 0.002557
$ 0.002926
+1.41%
EUR 0.00003554
2 thg 7
EUR 0.002522
$ 0.002886
+1.98%
EUR 0.000049
1 thg 7
EUR 0.002468
$ 0.002823
-0.33%
EUR -0.00…8165
30 thg 6
EUR 0.00248
$ 0.002837
-3.58%
EUR -0.0000921
29 thg 6
EUR 0.002579
$ 0.002951
-7.05%
EUR -0.0001956
28 thg 6
EUR 0.002776
$ 0.003177
-0.53%
EUR -0.00001493
Bảng chuyển đổi Avail / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Avail (AVAIL) sang EUR hiện là € 0.00256 cho 1 AVAIL. Theo mức này, 10 AVAIL ≈ € 0.0256, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 39.01K AVAIL, chưa bao gồm phí.
AVAIL sang EUR
EUR sang AVAIL
1 AVAIL=0.002563 EUR
1 EUR=390.09 AVAIL
2 AVAIL=0.005126 EUR
2 EUR=780.19 AVAIL
5 AVAIL=0.01281 EUR
5 EUR=1,950 AVAIL
10 AVAIL=0.02563 EUR
10 EUR=3,900 AVAIL
25 AVAIL=0.06408 EUR
25 EUR=9,752 AVAIL
50 AVAIL=0.1281 EUR
50 EUR=19,504 AVAIL
100 AVAIL=0.2563 EUR
100 EUR=39,009 AVAIL
1000 AVAIL=2.56 EUR
1000 EUR=390,097 AVAIL
Cặp Fiat Avail Đang Xu Hướng

$
Avail đến USD
1 AVAIL tương đương $ 0.00293

₽
Avail đến RUB
1 AVAIL tương đương ₽ 0.226

₩
Avail đến KRW
1 AVAIL tương đương ₩ 4.48

CN¥
Avail đến CNY
1 AVAIL tương đương CN¥ 0.0199

₹
Avail đến INR
1 AVAIL tương đương ₹ 0.279

Rp
Avail đến IDR
1 AVAIL tương đương Rp 52.77

£
Avail đến GBP
1 AVAIL tương đương £ 0.0022

¥
Avail đến JPY
1 AVAIL tương đương ¥ 0.473

₫
Avail đến VND
1 AVAIL tương đương ₫ 77.12

CA$
Avail đến CAD
1 AVAIL tương đương CA$ 0.00416
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Avail với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Avail (AVAIL) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Avail (AVAIL) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Avail đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-07-24 với tỷ giá €0.209. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Avail trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Avail trong Euro (EUR)?
Giá của Avail trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Avail (AVAIL) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Avail (AVAIL) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.