Tiền tệ38578
Market Cap$ 2.24T-0.33%
Khối lượng 24h$ 10.73B-1.42%
Sự thống trịBTC56.41%+0.32%ETH10.11%+0.24%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Apu Apustaja

Apu ApustajaAPU

Hạng: 968

Giá APU

0.00001911
0.24%

Thị Trường Apu Apustaja

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.00001919

$ 0.00001916

N/A

USDT 0.00001941

USDT 0.0000188

<0.001%

$ 72.23K

APU 3.76B

CoinEx

CoinEx

USDT 0.00001914

$ 0.00001912

-0.03%

-USDT 0.00…49

USDT 0.00001915

USDT 0.00001914

1.932%

$ 3.31K

APU 173.47M

Uniswap V2

Uniswap V2

WETH 0.00…1018

$ 0.00001914

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 1.55K

APU 81.23M

Gate

Gate

USDT 0.00001924

$ 0.00001921

+2.06%

USDT 0.00…3883

USDT 0.00001939

USDT 0.00001876

0.261%

$ 1.40K

APU 73.13M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.00001896

$ 0.00001893

+0.10%

USDT 0.00…1894

USDT 0.00001899

USDT 0.00001894

3.344%

$ 603.04

APU 31.83M

Kraken

Kraken

USD 0.00001921

$ 0.00001921

-2.54%

-$ 0.00…5

$ 0.00001881

$ 0.0000209

2.491%

$ 457.28

APU 23.80M

Indodax

Indodax

IDR 0.313

$ 0.00001755

N/A

Rp 0.353

Rp 0.313

6.490%

$ 147.07

APU 8.37M

Kraken

Kraken

EUR 0.00001739

$ 0.00002011

+0.23%

€ 0.00…4

€ 0.0000165

€ 0.00001749

5.371%

$ 96.62

APU 4.80M

MEXC

MEXC

USDT 0.0000192

$ 0.00001917

-0.10%

-USDT 0.00…2

USDT 0.00001922

USDT 0.00001862

2.813%

$ 69.73

APU 3.63M

Curve (Ethereum)

Curve (Ethereum)

crvUSD 0.00001933

$ 0.00001936

N/A

crvUSD 0.00

crvUSD 0.00

N/A

$ 0.00

APU 0.00

1 - 10 từ 10

Hiển thị hàng

Thị trường Apu Apustaja bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
CoinW

CoinW

USDT 0.00001937

$ 0.00001934

+0.89%

USDT 0.00…1708

USDT 0.00001948

USDT 0.00001909

3.241%

$ 86.91K

APU 4.49B

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Apu Apustaja