Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.26T-1.86%
Khối lượng 24h$ 23.61B-8.06%
Sự thống trịBTC56.64%-0.31%ETH9.88%-0.15%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Apu Apustaja

Apu ApustajaAPU

Hạng: 996

Giá APU

0.00001822
0.99%

Thị Trường Apu Apustaja

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Uniswap V2

Uniswap V2

WETH 0.00…9838

$ 0.00001824

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 90.47K

APU 4.95B

Bitunix

Bitunix

USDT 0.00001803

$ 0.00001801

N/A

USDT 0.00001923

USDT 0.00001674

<0.001%

$ 71.24K

APU 3.95B

Gate

Gate

USDT 0.00001817

$ 0.00001815

+1.00%

USDT 0.00…1799

USDT 0.00001952

USDT 0.00001671

0.221%

$ 14.81K

APU 816.26M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.00001819

$ 0.00001817

+1.67%

USDT 0.00…2987

USDT 0.00001896

USDT 0.00001717

3.021%

$ 7.50K

APU 413.14M

Kraken

Kraken

USD 0.00001852

$ 0.00001852

-1.17%

-$ 0.00…22

$ 0.00001707

$ 0.00001946

4.320%

$ 4.69K

APU 253.39M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.00001821

$ 0.00001819

+1.78%

USDT 0.00…3182

USDT 0.00001932

USDT 0.00001688

1.981%

$ 4.23K

APU 232.89M

MEXC

MEXC

USDT 0.00001781

$ 0.00001779

+3.49%

USDT 0.00…6

USDT 0.0000224

USDT 0.00001685

2.518%

$ 2.21K

APU 124.76M

Kraken

Kraken

EUR 0.00001683

$ 0.00001914

+4.02%

€ 0.00…65

€ 0.00001486

€ 0.0000172

9.167%

$ 1.30K

APU 68.18M

Indodax

Indodax

IDR 0.331

$ 0.00001846

N/A

Rp 0.36

Rp 0.3

5.846%

$ 1.19K

APU 64.91M

Curve (Ethereum)

Curve (Ethereum)

crvUSD 0.00001822

$ 0.00001824

N/A

crvUSD 0.00

crvUSD 0.00

N/A

$ 0.00

APU 0.00

1 - 10 từ 10

Hiển thị hàng

Thị trường Apu Apustaja bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
CoinW

CoinW

USDT 0.00001954

$ 0.00001952

+18.4%

USDT 0.00…3029

USDT 0.00002038

USDT 0.00001619

18.405%

$ 104.82K

APU 5.37B

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Apu Apustaja