Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.29T-0.41%
Khối lượng 24h$ 37.33B-41.6%
Sự thống trịBTC56.08%+1.05%ETH9.50%+1.26%
Gas ETH0.11 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Applied Materials (Ondo Tokenized)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Applied Materials (Ondo Tokenized)

Applied Materials (Ondo Tokenized)AMATon/VND Giá

Hạng: 1595

12 Danh sách theo dõi

Tài sản Token

Giá AMATon

552.36
7.38%
(-$ 44.01)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 531.88$ 599.72

Chuyển đổi AMATon sang VND

Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon)AMATon

Biểu Đồ Giá AMATon đến VND

-

Thống Kê AMATon trong VND

leaderboard

Vốn hóa

$ 649.02K

Fully diluted value

FDV

$ 675.53K

Vốn hóa ATH

$ 1.45M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

1.51

Tổng Cung

AMATon 1,223

Cung Lưu Hành

AMATon 1.17K

(96.1% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 737.76

30 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 288.21

4 thg 2, 2026


Từ ATH

25.1%

Từ ATL

91.7%

Lịch sử giá Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 19.16M và thấp nhất ₫ 13.98M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
VND 14,534,480
$ 552.81
-6.05%
VND -936,228
6 thg 7
VND 15,478,452
$ 588.72
-6.43%
VND -1,063,139
5 thg 7
VND 16,540,806
$ 629.12
-0.02%
VND -2,894
4 thg 7
VND 16,549,811
$ 629.47
+0.28%
VND 46,177
3 thg 7
VND 16,499,445
$ 627.55
+3.04%
VND 486,259
2 thg 7
VND 16,019,430
$ 609.29
-7.22%
VND -1,247,009
1 thg 7
VND 17,277,572
$ 657.15
-9.38%
VND -1,789,349

Bảng chuyển đổi Applied Materials (Ondo Tokenized) / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) sang VND hiện là ₫ 14.52M cho 1 AMATon. Theo mức này, 10 AMATon ≈ ₫ 145.22M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...689 AMATon, chưa bao gồm phí.

AMATon sang VND
VND sang AMATon
1 AMATon=14,522,471 VND
1 VND=0.00…6885 AMATon
2 AMATon=29,044,943 VND
2 VND=0.00…1377 AMATon
5 AMATon=72,612,359 VND
5 VND=0.00…3442 AMATon
10 AMATon=145,224,719 VND
10 VND=0.00…6885 AMATon
25 AMATon=363,061,799 VND
25 VND=0.00…1721 AMATon
50 AMATon=726,123,599 VND
50 VND=0.00…3442 AMATon
100 AMATon=1,452,247,198 VND
100 VND=0.00…6885 AMATon
1000 AMATon=14,522,471,984 VND
1000 VND=0.00006885 AMATon
Cặp Fiat Applied Materials (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) - 14,522,472 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Applied Materials (Ondo Tokenized) với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

Applied Materials (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-30 với tỷ giá ₫19,397,124. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Applied Materials (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Applied Materials (Ondo Tokenized) trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của Applied Materials (Ondo Tokenized) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi Applied Materials (Ondo Tokenized) sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Applied Materials (Ondo Tokenized) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.