Tiền tệ36947
Market Cap$ 2.42T-1.97%
Khối lượng 24h$ 56.62B-8.83%
Sự thống trịBTC55.77%-0.13%ETH10.07%-0.27%
Gas ETH0.16 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Applied Materials (Ondo Tokenized)
Open report modalBáo cáo vấn đề
Applied Materials (Ondo Tokenized)

Applied Materials (Ondo Tokenized) Giá đến Euro € 318.03 AMATon/EURGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 2141

Giá AMATon

375.24
5.01%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 368.45$ 397.92

Chuyển đổi AMATon sang Loading...

Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon)AMATon

Biểu Đồ Giá AMATon đến EUR

Thống Kê AMATon trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 26.27K

Fully diluted value

FDV

$ 26.27K

Vốn hóa ATH

$ 470.53K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

32.04

Tổng Cung

AMATon 70.00

Cung Lưu Hành

AMATon 70.00

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 397.92

26 Feb 2026


Đáy mọi thời

$ 288.21

4 Feb 2026


Từ ATH

5.70%

Từ ATL

30.2%

Lịch sử giá Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 337.25 và thấp nhất € 312.10.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 tháng 02
EUR 317.84
$ 375.03
-4.68%
EUR -15.62
25 tháng 02
EUR 333.42
$ 393.40
+3.97%
EUR 12.72
24 tháng 02
EUR 320.62
$ 378.30
+1.43%
EUR 4.52
23 tháng 02
EUR 316.11
$ 372.98
-0.43%
EUR -1.37
22 tháng 02
EUR 317.72
$ 374.88
-0.13%
EUR -0.422
21 tháng 02
EUR 318.16
$ 375.40
+0.12%
EUR 0.377
20 tháng 02
EUR 317.74
$ 374.91
+1.11%
EUR 3.48

Bảng chuyển đổi Applied Materials (Ondo Tokenized) / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) sang EUR hiện là € 318.03 cho 1 AMATon. Theo mức này, 10 AMATon ≈ € 3.18K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.314 AMATon, chưa bao gồm phí.

AMATon sang EUR
EUR sang AMATon
1 AMATon=318.03 EUR
1 EUR=0.00314 AMATon
2 AMATon=636.05 EUR
2 EUR=0.00629 AMATon
5 AMATon=1,590 EUR
5 EUR=0.0157 AMATon
10 AMATon=3,180 EUR
10 EUR=0.0314 AMATon
25 AMATon=7,951 EUR
25 EUR=0.0786 AMATon
50 AMATon=15,901 EUR
50 EUR=0.157 AMATon
100 AMATon=31,803 EUR
100 EUR=0.314 AMATon
1000 AMATon=318,027 EUR
1000 EUR=3.14 AMATon
Cặp Fiat Applied Materials (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) - 318.03 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Applied Materials (Ondo Tokenized) với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Applied Materials (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-02-26 với tỷ giá €337.25. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Applied Materials (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Applied Materials (Ondo Tokenized) trong Euro (EUR)?

Giá của Applied Materials (Ondo Tokenized) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Applied Materials (Ondo Tokenized) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Applied Materials (Ondo Tokenized) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.