Chi tiết Applied Materials (Ondo Tokenized)

AMATon









Báo cáo vấn đề

Applied Materials (Ondo Tokenized)AMATon/EUR Giá
Hạng: 1645
Giá AMATon
561.81
5.46%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 531.88$ 572.86
Chuyển đổi AMATon sang EUR
AMATon€EUR
Biểu Đồ Giá AMATon đến EUR
Thống Kê AMATon trong EUR
Lịch sử giá Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 591.09 và thấp nhất € 466.72.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
EUR 492.97
$ 561.80
+1.84%
EUR 8.90
7 thg 7
EUR 484.90
$ 552.60
-6.09%
EUR -31.43
6 thg 7
EUR 516.59
$ 588.72
-6.43%
EUR -35.48
5 thg 7
EUR 552.05
$ 629.12
-0.02%
EUR -0.09659
4 thg 7
EUR 552.35
$ 629.47
+0.28%
EUR 1.54
3 thg 7
EUR 550.67
$ 627.55
+3.04%
EUR 16.22
2 thg 7
EUR 534.65
$ 609.29
-7.22%
EUR -41.61
Bảng chuyển đổi Applied Materials (Ondo Tokenized) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) sang EUR hiện là € 492.98 cho 1 AMATon. Theo mức này, 10 AMATon ≈ € 4.93K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.203 AMATon, chưa bao gồm phí.
AMATon sang EUR
EUR sang AMATon
1 AMATon=492.98 EUR
1 EUR=0.002028 AMATon
2 AMATon=985.96 EUR
2 EUR=0.004056 AMATon
5 AMATon=2,464 EUR
5 EUR=0.01014 AMATon
10 AMATon=4,929 EUR
10 EUR=0.02028 AMATon
25 AMATon=12,324 EUR
25 EUR=0.05071 AMATon
50 AMATon=24,649 EUR
50 EUR=0.1014 AMATon
100 AMATon=49,298 EUR
100 EUR=0.2028 AMATon
1000 AMATon=492,984 EUR
1000 EUR=2.02 AMATon
Cặp Fiat Applied Materials (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

$
Applied Materials (Ondo Tokenized) đến USD
1 AMATon tương đương $ 561.81

₽
Applied Materials (Ondo Tokenized) đến RUB
1 AMATon tương đương ₽ 42.90K

₩
Applied Materials (Ondo Tokenized) đến KRW
1 AMATon tương đương ₩ 847.69K

CN¥
Applied Materials (Ondo Tokenized) đến CNY
1 AMATon tương đương CN¥ 3.82K

₹
Applied Materials (Ondo Tokenized) đến INR
1 AMATon tương đương ₹ 53.67K

Rp
Applied Materials (Ondo Tokenized) đến IDR
1 AMATon tương đương Rp 10.16M

£
Applied Materials (Ondo Tokenized) đến GBP
1 AMATon tương đương £ 421.11

¥
Applied Materials (Ondo Tokenized) đến JPY
1 AMATon tương đương ¥ 91.31K

₫
Applied Materials (Ondo Tokenized) đến VND
1 AMATon tương đương ₫ 14.77M

CA$
Applied Materials (Ondo Tokenized) đến CAD
1 AMATon tương đương CA$ 797.06
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Applied Materials (Ondo Tokenized) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Applied Materials (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-30 với tỷ giá €647.39. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Applied Materials (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Applied Materials (Ondo Tokenized) trong Euro (EUR)?
Giá của Applied Materials (Ondo Tokenized) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Applied Materials (Ondo Tokenized) (AMATon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.